Nhận định Sport Academy Kairat vs Akademiya Ontustik - 13 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.76
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.30
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.76
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.36
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Akademiya
Tổng bàn thắngSport Academy Kairat: 4.6Akademiya Ontustik: 3
Bàn thắng ghi đượcSport Academy Kairat: 3.8Akademiya Ontustik: 1.8
Bàn thuaSport Academy Kairat: 0.8Akademiya Ontustik: 1.2
Kiểm soát bóngSport Academy Kairat: 60%Akademiya Ontustik: 52%
Tổng số cú sútSport Academy Kairat: 1.9Akademiya Ontustik: 0
Sút trúng đíchSport Academy Kairat: 1.6Akademiya Ontustik: 0
Sút trượtSport Academy Kairat: 0.6Akademiya Ontustik: 0
Phạt gócSport Academy Kairat: 5.8Akademiya Ontustik: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Akademiya
ThắngSport Academy Kairat: 8Akademiya Ontustik: 6
Trên 1.5 bànSport Academy Kairat: 9Akademiya Ontustik: 8
Trên 2.5 bànSport Academy Kairat: 9Akademiya Ontustik: 7
Trên 3.5 bànSport Academy Kairat: 8Akademiya Ontustik: 3
Cả hai đội ghi bànSport Academy Kairat: 4Akademiya Ontustik: 8
Thắng bất ngờSport Academy Kairat: 0Akademiya Ontustik: 0
Thua bất ngờSport Academy Kairat: 0Akademiya Ontustik: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
8Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
15 thg 52026
Akademiya Ontustik
Sport Academy Kairat13
19 thg 92025
Sport Academy Kairat
Akademiya Ontustik03
19 thg 62025
Akademiya Ontustik
Sport Academy Kairat35
11 thg 82023
Akademiya Ontustik
Sport Academy Kairat23
04 thg 52023
Sport Academy Kairat
Akademiya Ontustik11
11 thg 92022
Akademiya Ontustik
Sport Academy Kairat05
28 thg 52022
Sport Academy Kairat
Akademiya Ontustik22
16 thg 102021
Akademiya Ontustik
Sport Academy Kairat12
25 thg 62021
Sport Academy Kairat
Akademiya Ontustik40
13 thg 102020
Akademiya Ontustik
Sport Academy Kairat10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 66-9 | 65 |
| 2 |
|
25 | 69-13 | 60 |
| 3 |
|
25 | 53-22 | 54 |
| 4 |
|
25 | 36-30 | 43 |
| 5 |
|
25 | 49-50 | 36 |
| 6 |
|
25 | 36-33 | 34 |
| 7 |
|
25 | 23-31 | 32 |
| 8 |
|
25 | 33-45 | 30 |
| 9 |
|
25 | 32-46 | 29 |
| 10 |
|
25 | 35-46 | 28 |
| 11 |
|
25 | 32-56 | 27 |
| 12 |
|
25 | 43-75 | 24 |
| 13 |
|
25 | 48-62 | 20 |
| 14 |
|
25 | 20-57 | 12 |
Promotion - Premier League
Relegation