Nhận định Turan Turkistan vs Sport Academy Kairat - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.53
Turan Turkistan thắng hoặc hòa
1.2/10
Kèo 1X2
X3.65
1.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.26
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKairat Almaty 2
Kiểm soát bóngTuran Turkistan: 51%Sport Academy Kairat: 49%
Tổng số cú sútTuran Turkistan: 6Sport Academy Kairat: 1
Phạt gócTuran Turkistan: 5Sport Academy Kairat: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kairat Almaty 2
Tổng bàn thắngTuran Turkistan: 2.9Sport Academy Kairat: 4.3
Bàn thắng ghi đượcTuran Turkistan: 2.4Sport Academy Kairat: 3.5
Bàn thuaTuran Turkistan: 0.5Sport Academy Kairat: 0.8
Kiểm soát bóngTuran Turkistan: 55%Sport Academy Kairat: 59%
Tổng số cú sútTuran Turkistan: 5.3Sport Academy Kairat: 1.9
Sút trúng đíchTuran Turkistan: 2.4Sport Academy Kairat: 1.6
Sút trượtTuran Turkistan: 2.9Sport Academy Kairat: 0.6
Phạt gócTuran Turkistan: 7Sport Academy Kairat: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kairat Almaty 2
ThắngTuran Turkistan: 7Sport Academy Kairat: 7
Trên 1.5 bànTuran Turkistan: 7Sport Academy Kairat: 8
Trên 2.5 bànTuran Turkistan: 7Sport Academy Kairat: 8
Trên 3.5 bànTuran Turkistan: 4Sport Academy Kairat: 8
Cả hai đội ghi bànTuran Turkistan: 3Sport Academy Kairat: 4
Thắng bất ngờTuran Turkistan: 0Sport Academy Kairat: 0
Thua bất ngờTuran Turkistan: 0Sport Academy Kairat: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
21 thg 52026
Sport Academy Kairat
Turan Turkistan20
02 thg 102023
Turan Turkistan
Sport Academy Kairat20
23 thg 62023
Sport Academy Kairat
Turan Turkistan23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 66-9 | 65 |
| 2 |
|
25 | 69-13 | 60 |
| 3 |
|
25 | 53-22 | 54 |
| 4 |
|
25 | 36-30 | 43 |
| 5 |
|
25 | 49-50 | 36 |
| 6 |
|
25 | 36-33 | 34 |
| 7 |
|
25 | 23-31 | 32 |
| 8 |
|
25 | 33-45 | 30 |
| 9 |
|
25 | 32-46 | 29 |
| 10 |
|
25 | 35-46 | 28 |
| 11 |
|
25 | 32-56 | 27 |
| 12 |
|
25 | 43-75 | 24 |
| 13 |
|
25 | 48-62 | 20 |
| 14 |
|
25 | 20-57 | 12 |
Promotion - Premier League
Relegation