Nhận định ST Mirren vs Aberdeen - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.32
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
1X1.29
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.50
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAberdeen
xGST Mirren: 1.25Aberdeen: 1.06
Kiểm soát bóngST Mirren: 51%Aberdeen: 49%
Tổng số cú sútST Mirren: 11Aberdeen: 8
Sút trúng đíchST Mirren: 3Aberdeen: 2
Sút trượtST Mirren: 3Aberdeen: 2
Phạt gócST Mirren: 4Aberdeen: 4
Thẻ vàngST Mirren: 1Aberdeen: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Aberdeen
Bàn thắng kỳ vọngST Mirren: 1.07Aberdeen: 0.9
Tổng bàn thắngST Mirren: 3Aberdeen: 2.6
Bàn thắng ghi đượcST Mirren: 1.2Aberdeen: 0.7
Bàn thuaST Mirren: 1.8Aberdeen: 1.9
Kiểm soát bóngST Mirren: 45%Aberdeen: 48%
Tổng số cú sútST Mirren: 11.3Aberdeen: 8.4
Sút trúng đíchST Mirren: 3.9Aberdeen: 2.9
Sút trượtST Mirren: 3.9Aberdeen: 2.9
Phạm lỗiST Mirren: 14.8Aberdeen: 14.1
Phạt gócST Mirren: 5Aberdeen: 3.9
Việt vịST Mirren: 2.8Aberdeen: 1.4
Thẻ vàngST Mirren: 1.8Aberdeen: 3.11
Tổng số đường chuyềnST Mirren: 334Aberdeen: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aberdeen
ThắngST Mirren: 4Aberdeen: 1
Trên 1.5 bànST Mirren: 8Aberdeen: 8
Trên 2.5 bànST Mirren: 6Aberdeen: 5
Trên 3.5 bànST Mirren: 2Aberdeen: 2
Cả hai đội ghi bànST Mirren: 6Aberdeen: 4
Thắng bất ngờST Mirren: 0Aberdeen: 0
Thua bất ngờST Mirren: 0Aberdeen: 0
Đối đầu
15
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
ST Mirren2
Aberdeen0
03 thg 12, 25
Aberdeen3
ST Mirren3
18 thg 10, 25
ST Mirren0
Aberdeen1
03 thg 5, 25
ST Mirren1
Aberdeen0
25 thg 1, 25
Aberdeen0
ST Mirren3
23 thg 11, 24
ST Mirren2
Aberdeen1
11 thg 8, 24
Aberdeen3
ST Mirren1
02 thg 3, 24
ST Mirren2
Aberdeen1
30 thg 12, 23
Aberdeen0
ST Mirren3
27 thg 8, 23
ST Mirren2
Aberdeen2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 49-60 | 45 |
| 2 |
|
38 | 42-61 | 42 |
| 3 |
|
38 | 40-55 | 40 |
| 4 |
|
38 | 50-68 | 40 |
| 5 |
|
38 | 30-55 | 34 |
| 6 |
|
38 | 40-75 | 21 |
Relegation Playoffs
Relegation