Nhận định ST Mirren vs Motherwell - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
X21.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.77
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMotherwell
xGST Mirren: 1.31Motherwell: 1.11
Kiểm soát bóngST Mirren: 48%Motherwell: 52%
Tổng số cú sútST Mirren: 13Motherwell: 9
Sút trúng đíchST Mirren: 5Motherwell: 4
Sút trượtST Mirren: 5Motherwell: 4
Phạt gócST Mirren: 6Motherwell: 3
Thẻ vàngST Mirren: 2Motherwell: 2
Việt vịST Mirren: 2Motherwell: 2
Phạm lỗiST Mirren: 13Motherwell: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Motherwell
Tổng bàn thắngST Mirren: 3.4Motherwell: 2.9
Bàn thắng ghi đượcST Mirren: 2.2Motherwell: 1.5
Bàn thuaST Mirren: 1.2Motherwell: 1.4
Kiểm soát bóngST Mirren: 53%Motherwell: 54%
Tổng số cú sútST Mirren: 15.3Motherwell: 9.8
Sút trúng đíchST Mirren: 6.9Motherwell: 4
Sút trượtST Mirren: 6.7Motherwell: 4.7
Phạt gócST Mirren: 5.4Motherwell: 3
Thẻ vàngST Mirren: 2.13Motherwell: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Motherwell
ThắngST Mirren: 7Motherwell: 4
Trên 1.5 bànST Mirren: 7Motherwell: 8
Trên 2.5 bànST Mirren: 5Motherwell: 5
Trên 3.5 bànST Mirren: 5Motherwell: 3
Cả hai đội ghi bànST Mirren: 4Motherwell: 5
Thắng bất ngờST Mirren: 0Motherwell: 0
Thua bất ngờST Mirren: 0Motherwell: 1
Đối đầu
16
Hòa
19
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
ST Mirren0
Motherwell5
03 thg 1, 26
Motherwell2
ST Mirren0
01 thg 11, 25
Motherwell1
ST Mirren4
09 thg 8, 25
ST Mirren0
Motherwell0
15 thg 3, 25
Motherwell2
ST Mirren2
07 thg 12, 24
ST Mirren0
Motherwell1
28 thg 9, 24
Motherwell2
ST Mirren1
30 thg 3, 24
Motherwell1
ST Mirren1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 8-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 6-3 | 7 |
| 3 |
|
3 | 7-3 | 6 |
| 4 |
|
4 | 5-3 | 6 |
| 5 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 6 |
|
3 | 5-4 | 5 |
| 7 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 8 |
|
4 | 5-7 | 4 |
| 9 |
|
3 | 5-6 | 3 |
| 10 |
|
3 | 2-4 | 3 |
| 11 |
|
3 | 1-4 | 1 |
| 12 |
|
3 | 4-13 | 0 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)