Nhận định Star Starachowice vs Korona Kielce II - 17 thg 10, 2026
12.40
X3.65
22.89
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- Star Starachowice · Bàn thắng Stanislawski S.1–013'
- Star Starachowice · Bàn thắng Karbownik J.2–022'
- 42'Korona Kielce II · Bàn thắng 2–1Bàn thắng
- Hiệp 22–0
- Star Starachowice · Bàn thắng Stanislawski S.3–174'
- Star Starachowice · Bàn thắng Bàn thắng4–190+6'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
X21.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.74
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Korona II
Tổng bàn thắngStar Starachowice: 2.7Korona Kielce II: 3.8
Bàn thắng ghi đượcStar Starachowice: 1.2Korona Kielce II: 2
Bàn thuaStar Starachowice: 1.5Korona Kielce II: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Korona II
ThắngStar Starachowice: 2Korona Kielce II: 4
Trên 1.5 bànStar Starachowice: 8Korona Kielce II: 7
Trên 2.5 bànStar Starachowice: 6Korona Kielce II: 7
Trên 3.5 bànStar Starachowice: 3Korona Kielce II: 6
Cả hai đội ghi bànStar Starachowice: 5Korona Kielce II: 6
Thắng bất ngờStar Starachowice: 0Korona Kielce II: 0
Thua bất ngờStar Starachowice: 0Korona Kielce II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.8Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
02 thg 42026
Korona Kielce II
Star Starachowice32
17 thg 12026
Korona Kielce II
Star Starachowice14
13 thg 92025
Star Starachowice
Korona Kielce II32
07 thg 62025
Star Starachowice
Korona Kielce II14
16 thg 112024
Korona Kielce II
Star Starachowice13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 20-6 | 31 |
| 2 |
|
13 | 24-10 | 26 |
| 3 |
|
13 | 20-13 | 26 |
| 4 |
|
13 | 28-25 | 23 |
| 5 |
|
13 | 20-13 | 21 |
| 6 |
|
13 | 18-17 | 21 |
| 7 |
|
13 | 25-22 | 20 |
| 8 |
|
13 | 29-25 | 17 |
| 9 |
|
13 | 19-19 | 17 |
| 10 |
|
13 | 13-13 | 16 |
| 11 |
|
13 | 15-18 | 16 |
| 12 |
|
13 | 12-15 | 15 |
| 13 |
|
13 | 18-20 | 14 |
| 14 |
|
13 | 28-31 | 14 |
| 15 |
|
13 | 19-30 | 14 |
| 16 |
|
13 | 11-18 | 13 |
| 17 |
|
13 | 13-23 | 9 |
| 18 |
|
13 | 12-26 | 8 |