Chuyển đến nội dung

Nhận định Sumqayit vs Araz - 9 thg 5, 2026

9 thg 516:30
2:1
Kết thúc
12.70 X3.20 22.65

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.32
Tối đa 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.70
1.5/10
Tỷ số chính xác
Sumqayit00Araz

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Sumqayit
Araz
Kiểm soát bóngSumqayit: 49%Araz: 51%
Tổng số cú sútSumqayit: 7Araz: 6
Sút trúng đíchSumqayit: 2Araz: 2
Sút trượtSumqayit: 4Araz: 3
Phạt gócSumqayit: 4Araz: 3
Thẻ vàngSumqayit: 2Araz: 1
Kiểm soát bóngSumqayit: 43%Araz: 57%
Tổng số cú sútSumqayit: 7Araz: 12
Sút trúng đíchSumqayit: 3Araz: 2
Sút trượtSumqayit: 4Araz: 10
Phạt gócSumqayit: 6Araz: 3
Thẻ vàngSumqayit: 1Araz: 1
Kiểm soát bóngSumqayit: 43%49%Araz: 57%51%
Tổng số cú sútSumqayit: 77Araz: 126
Sút trúng đíchSumqayit: 32Araz: 22
Sút trượtSumqayit: 44Araz: 103
Phạt gócSumqayit: 64Araz: 33
Thẻ vàngSumqayit: 12Araz: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Sumqayit
Araz
Tổng bàn thắngSumqayit: 2.5Araz: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSumqayit: 0.8Araz: 0.9
Bàn thuaSumqayit: 1.7Araz: 1.9
Kiểm soát bóngSumqayit: 50%Araz: 51%
Tổng số cú sútSumqayit: 7.1Araz: 7.5
Sút trúng đíchSumqayit: 2.9Araz: 3
Sút trượtSumqayit: 4.2Araz: 4.5
Phạt gócSumqayit: 4.9Araz: 3.4
Thẻ vàngSumqayit: 2.1Araz: 1.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Sumqayit
Araz
ThắngSumqayit: 2Araz: 3
Trên 1.5 bànSumqayit: 8Araz: 7
Trên 2.5 bànSumqayit: 5Araz: 5
Trên 3.5 bànSumqayit: 2Araz: 2
Cả hai đội ghi bànSumqayit: 5Araz: 4
Thắng bất ngờSumqayit: 0Araz: 0
Thua bất ngờSumqayit: 0Araz: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 11
Sumqayit
Araz
4Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.8Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026SumqayıtAraz21
15 thg 22026ArazSumqayıt10
02 thg 112025SumqayıtAraz32
07 thg 42025ArazSumqayıt20
01 thg 22025SumqayıtAraz00
10 thg 112024ArazSumqayıt10
30 thg 82024SumqayıtAraz01
31 thg 32024SumqayıtAraz10

Gần đây

Xếp hạng

Azerbaijan - Premyer Liqa
# Đội T B Đ
1 Sabah FA 33 75-25 78
2 Qarabag 33 71-27 69
3 Turan 33 44-27 59
4 Neftchi Baku 33 57-32 59
5 Zira 33 43-36 53
6 Araz 33 44-58 46
7 Sumqayıt 33 45-49 41
8 Şamaxı FK 33 31-40 38
9 Imisli FK 33 23-43 34
10 Kapaz 33 25-61 27
11 Qabala 33 32-49 27
12 Karvan 33 23-66 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Relegation