Nhận định Syunik vs Shirak - 12 thg 10, 2026
13.10
X3.25
22.17
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–0
- Syunik · Bàn thắng Kaique Santos1–047'
- Syunik · Bàn thắng Brito J.2–080'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Shirak thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.17
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.50
4.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIShirak
Kiểm soát bóngSyunik: 52%Shirak: 48%
Tổng số cú sútSyunik: 10Shirak: 10
Sút trúng đíchSyunik: 3Shirak: 4
Sút trượtSyunik: 7Shirak: 6
Phạt gócSyunik: 7Shirak: 6
Thẻ vàngSyunik: 2Shirak: 2
Kiểm soát bóngSyunik: 55%Shirak: 45%
Tổng số cú sútSyunik: 9Shirak: 9
Sút trúng đíchSyunik: 4Shirak: 3
Sút trượtSyunik: 5Shirak: 6
Phạt gócSyunik: 4Shirak: 3
Thẻ vàngSyunik: 2Shirak: 1
Kiểm soát bóngSyunik: 55%52%Shirak: 45%48%
Tổng số cú sútSyunik: 910Shirak: 910
Sút trúng đíchSyunik: 43Shirak: 34
Sút trượtSyunik: 57Shirak: 66
Phạt gócSyunik: 47Shirak: 36
Thẻ vàngSyunik: 22Shirak: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Shirak
Tổng bàn thắngSyunik: 2.4Shirak: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSyunik: 0.5Shirak: 1.9
Bàn thuaSyunik: 1.9Shirak: 1.2
Kiểm soát bóngSyunik: 52%Shirak: 43%
Tổng số cú sútSyunik: 8.9Shirak: 8.9
Sút trúng đíchSyunik: 2.6Shirak: 3.7
Sút trượtSyunik: 6.3Shirak: 5.1
Phạt gócSyunik: 6.1Shirak: 6.1
Thẻ vàngSyunik: 2.29Shirak: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shirak
ThắngSyunik: 0Shirak: 5
Trên 1.5 bànSyunik: 8Shirak: 7
Trên 2.5 bànSyunik: 5Shirak: 5
Trên 3.5 bànSyunik: 2Shirak: 5
Cả hai đội ghi bànSyunik: 5Shirak: 3
Thắng bất ngờSyunik: 0Shirak: 0
Thua bất ngờSyunik: 0Shirak: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
05 thg 102022
Syunik
Shirak15
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-6 | 27 |
| 2 |
|
9 | 23-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 18-9 | 20 |
| 4 |
|
10 | 24-8 | 19 |
| 5 |
|
10 | 19-14 | 15 |
| 6 |
|
10 | 17-18 | 15 |
| 7 |
|
10 | 12-13 | 11 |
| 8 |
|
10 | 9-16 | 11 |
| 9 |
|
9 | 8-15 | 8 |
| 10 |
|
10 | 8-26 | 7 |
| 11 |
|
10 | 6-22 | 5 |
| 12 |
|
10 | 9-24 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - First League