Chuyển đến nội dung

Nhận định Alashkert vs Syunik - 16 thg 10, 2026

16 thg 1014:00
5:1
Kết thúc
11.25 X6.20 29.50

Diễn biến chính

  1. Hiệp 13–0
  2. Alashkert · Bàn thắng Bàn thắng1–029'
  3. Alashkert · Bàn thắng Bàn thắng2–037'
  4. Alashkert · Bàn thắng Bàn thắng3–045'
  5. Hiệp 22–1
  6. Alashkert · Bàn thắng Bàn thắng4–068'
  7. Alashkert · Bàn thắng Bàn thắng5–085'
  8. 87'Syunik · Bàn thắng 5–1Bàn thắng

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1 1.61
Alashkert thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.25
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Alashkert10Syunik
Tỷ số chính xác
Alashkert30Syunik

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Alashkert
Syunik
Kiểm soát bóngAlashkert: 61%Syunik: 39%
Tổng số cú sútAlashkert: 17Syunik: 7
Sút trúng đíchAlashkert: 7Syunik: 2
Sút trượtAlashkert: 9Syunik: 5
Phạt gócAlashkert: 7Syunik: 4
Thẻ vàngAlashkert: 2Syunik: 3
Kiểm soát bóngAlashkert: 61%Syunik: 39%
Tổng số cú sútAlashkert: 19Syunik: 8
Sút trúng đíchAlashkert: 13Syunik: 4
Sút trượtAlashkert: 6Syunik: 4
Phạt gócAlashkert: 9Syunik: 3
Thẻ vàngAlashkert: 1Syunik: 5
Kiểm soát bóngAlashkert: 61%61%Syunik: 39%39%
Tổng số cú sútAlashkert: 1917Syunik: 87
Sút trúng đíchAlashkert: 137Syunik: 42
Sút trượtAlashkert: 69Syunik: 45
Phạt gócAlashkert: 97Syunik: 34
Thẻ vàngAlashkert: 12Syunik: 53

Thống kê

Trung bình / Trận
Alashkert
Syunik
Tổng bàn thắngAlashkert: 2.9Syunik: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAlashkert: 1.9Syunik: 0.6
Bàn thuaAlashkert: 1Syunik: 1.8
Kiểm soát bóngAlashkert: 54%Syunik: 52%
Tổng số cú sútAlashkert: 13.7Syunik: 8.9
Sút trúng đíchAlashkert: 5.6Syunik: 2.8
Sút trượtAlashkert: 7.7Syunik: 6.1
Phạt gócAlashkert: 5.5Syunik: 5.9
Thẻ vàngAlashkert: 2.33Syunik: 2.25

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Alashkert
Syunik
ThắngAlashkert: 4Syunik: 1
Trên 1.5 bànAlashkert: 9Syunik: 8
Trên 2.5 bànAlashkert: 6Syunik: 5
Trên 3.5 bànAlashkert: 2Syunik: 2
Cả hai đội ghi bànAlashkert: 4Syunik: 4
Thắng bất ngờAlashkert: 0Syunik: 0
Thua bất ngờAlashkert: 0Syunik: 0

Gần đây

Xếp hạng

Armenia - Premier League
# Đội T B Đ
1 FC Noah 9 26-6 27
2 Pyunik Yerevan 9 23-8 21
3 Ararat-Armenia 9 18-9 20
4 Alashkert 10 24-8 19
5 FC Urartu 10 19-14 15
6 Sardarapat 10 17-18 15
7 Shirak 10 12-13 11
8 Ararat 10 9-16 11
9 BKMA 9 8-15 8
10 Van 10 8-26 7
11 Syunik 10 6-22 5
12 Gandzasar 10 9-24 3
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Relegation - First League