Nhận định Tarxien Rainbows vs Birkirkara - 24 thg 4, 2026
13.45
X3.50
22.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
22.10
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.48
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBirkirkara
Kiểm soát bóngTarxien Rainbows: 51%Birkirkara: 49%
Tổng số cú sútTarxien Rainbows: 10Birkirkara: 7
Sút trúng đíchTarxien Rainbows: 5Birkirkara: 2
Sút trượtTarxien Rainbows: 5Birkirkara: 4
Phạt gócTarxien Rainbows: 4Birkirkara: 4
Thẻ vàngTarxien Rainbows: 1Birkirkara: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Birkirkara
Tổng bàn thắngTarxien Rainbows: 3.1Birkirkara: 2.1
Bàn thắng ghi đượcTarxien Rainbows: 1.4Birkirkara: 0.8
Bàn thuaTarxien Rainbows: 1.7Birkirkara: 1.3
Kiểm soát bóngTarxien Rainbows: 45%Birkirkara: 45%
Tổng số cú sútTarxien Rainbows: 9.7Birkirkara: 6
Sút trúng đíchTarxien Rainbows: 4.5Birkirkara: 2.4
Sút trượtTarxien Rainbows: 5.2Birkirkara: 3.6
Phạt gócTarxien Rainbows: 4.6Birkirkara: 3.9
Thẻ vàngTarxien Rainbows: 1.9Birkirkara: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Birkirkara
ThắngTarxien Rainbows: 2Birkirkara: 3
Trên 1.5 bànTarxien Rainbows: 9Birkirkara: 6
Trên 2.5 bànTarxien Rainbows: 5Birkirkara: 5
Trên 3.5 bànTarxien Rainbows: 4Birkirkara: 2
Cả hai đội ghi bànTarxien Rainbows: 8Birkirkara: 3
Thắng bất ngờTarxien Rainbows: 0Birkirkara: 0
Thua bất ngờTarxien Rainbows: 0Birkirkara: 0
Đối đầu
0
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
03 thg 2, 26
Birkirkara5
Tarxien Rainbows0
28 thg 10, 25
Tarxien Rainbows0
Birkirkara4
06 thg 3, 21
Tarxien Rainbows0
Birkirkara3
02 thg 12, 20
Birkirkara3
Tarxien Rainbows0
25 thg 11, 19
Birkirkara3
Tarxien Rainbows0
08 thg 3, 19
Tarxien Rainbows0
Birkirkara2
20 thg 10, 18
Birkirkara2
Tarxien Rainbows0
16 thg 3, 18
Tarxien Rainbows1
Birkirkara3
28 thg 10, 17
Birkirkara3
Tarxien Rainbows1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 16-17 | 22 |
| 2 |
|
16 | 14-14 | 19 |
| 3 |
|
17 | 22-31 | 18 |
| 4 |
|
16 | 16-24 | 16 |
| 5 |
|
17 | 23-25 | 16 |
| 6 |
|
16 | 14-32 | 10 |