Nhận định Tarxien Rainbows vs Zabbar St. Patrick - 15 thg 3, 2026
13.60
X3.45
22.07
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Zabbar St. Patrick thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.07
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.61
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZabbar
Kiểm soát bóngTarxien Rainbows: 45%Zabbar St. Patrick: 55%
Tổng số cú sútTarxien Rainbows: 9Zabbar St. Patrick: 11
Sút trúng đíchTarxien Rainbows: 3Zabbar St. Patrick: 4
Sút trượtTarxien Rainbows: 5Zabbar St. Patrick: 6
Phạt gócTarxien Rainbows: 4Zabbar St. Patrick: 5
Thẻ vàngTarxien Rainbows: 1Zabbar St. Patrick: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Zabbar
Tổng bàn thắngTarxien Rainbows: 2.6Zabbar St. Patrick: 2.5
Bàn thắng ghi đượcTarxien Rainbows: 0.7Zabbar St. Patrick: 1.2
Bàn thuaTarxien Rainbows: 1.9Zabbar St. Patrick: 1.3
Kiểm soát bóngTarxien Rainbows: 45%Zabbar St. Patrick: 49%
Tổng số cú sútTarxien Rainbows: 9Zabbar St. Patrick: 8.4
Sút trúng đíchTarxien Rainbows: 3.8Zabbar St. Patrick: 3.4
Sút trượtTarxien Rainbows: 5.2Zabbar St. Patrick: 5
Phạt gócTarxien Rainbows: 4.3Zabbar St. Patrick: 4.9
Thẻ vàngTarxien Rainbows: 2Zabbar St. Patrick: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zabbar
ThắngTarxien Rainbows: 1Zabbar St. Patrick: 2
Trên 1.5 bànTarxien Rainbows: 8Zabbar St. Patrick: 7
Trên 2.5 bànTarxien Rainbows: 5Zabbar St. Patrick: 6
Trên 3.5 bànTarxien Rainbows: 2Zabbar St. Patrick: 1
Cả hai đội ghi bànTarxien Rainbows: 6Zabbar St. Patrick: 5
Thắng bất ngờTarxien Rainbows: 0Zabbar St. Patrick: 0
Thua bất ngờTarxien Rainbows: 0Zabbar St. Patrick: 0
Đối đầu
5
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Tarxien Rainbows3
Zabbar St. Patrick3
15 thg 3, 26
Tarxien Rainbows1
Zabbar St. Patrick1
24 thg 11, 25
Zabbar St. Patrick2
Tarxien Rainbows2
20 thg 9, 25
Tarxien Rainbows1
Zabbar St. Patrick1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 16-17 | 22 |
| 2 |
|
16 | 14-14 | 19 |
| 3 |
|
17 | 22-31 | 18 |
| 4 |
|
16 | 16-24 | 16 |
| 5 |
|
17 | 23-25 | 16 |
| 6 |
|
16 | 14-32 | 10 |