Nhận định Valletta vs Tarxien Rainbows - 8 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
7.7/10
Kèo 1X2
11.45
7.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.27
9.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITarxien R
Kiểm soát bóngValletta: 60%Tarxien Rainbows: 40%
Tổng số cú sútValletta: 7Tarxien Rainbows: 7
Sút trúng đíchValletta: 3Tarxien Rainbows: 3
Sút trượtValletta: 4Tarxien Rainbows: 4
Phạt gócValletta: 4Tarxien Rainbows: 3
Thẻ vàngValletta: 1Tarxien Rainbows: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Tarxien R
Tổng bàn thắngValletta: 1.7Tarxien Rainbows: 2.5
Bàn thắng ghi đượcValletta: 1.1Tarxien Rainbows: 0.7
Bàn thuaValletta: 0.6Tarxien Rainbows: 1.8
Kiểm soát bóngValletta: 54%Tarxien Rainbows: 46%
Tổng số cú sútValletta: 6.6Tarxien Rainbows: 9.1
Sút trúng đíchValletta: 3.1Tarxien Rainbows: 3.8
Sút trượtValletta: 3.5Tarxien Rainbows: 5.3
Phạt gócValletta: 4Tarxien Rainbows: 4.1
Thẻ vàngValletta: 2.44Tarxien Rainbows: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tarxien R
ThắngValletta: 4Tarxien Rainbows: 1
Trên 1.5 bànValletta: 4Tarxien Rainbows: 8
Trên 2.5 bànValletta: 2Tarxien Rainbows: 5
Trên 3.5 bànValletta: 2Tarxien Rainbows: 1
Cả hai đội ghi bànValletta: 3Tarxien Rainbows: 6
Thắng bất ngờValletta: 0Tarxien Rainbows: 0
Thua bất ngờValletta: 0Tarxien Rainbows: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Valletta FC3
Tarxien Rainbows1
28 thg 1, 26
Tarxien Rainbows0
Valletta FC1
28 thg 9, 25
Tarxien Rainbows1
Valletta FC2
01 thg 3, 25
Valletta FC3
Tarxien Rainbows0
26 thg 10, 24
Tarxien Rainbows1
Valletta FC0
15 thg 3, 22
Tarxien Rainbows1
Valletta FC5
29 thg 11, 20
Tarxien Rainbows3
Valletta FC1
26 thg 10, 19
Valletta FC3
Tarxien Rainbows1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-7 | 25 |
| 2 |
|
11 | 16-4 | 22 |
| 3 |
|
11 | 12-12 | 19 |
| 4 |
|
11 | 20-18 | 18 |
| 5 |
|
11 | 16-7 | 17 |
| 6 |
|
11 | 14-12 | 17 |
| 7 |
|
11 | 10-11 | 16 |
| 8 |
|
11 | 12-12 | 13 |
| 9 |
|
11 | 11-17 | 11 |
| 10 |
|
11 | 13-15 | 10 |
| 11 |
|
11 | 9-21 | 6 |
| 12 |
|
11 | 7-24 | 4 |
Championship round
Relegation Round