Nhận định Viitorul Selimbar vs CS Afumati - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Viitorul Selimbar thắng hoặc hòa
1.47
4.8/10
Kèo 1X2
12.70
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.87
1.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICS Afumati
Kiểm soát bóngViitorul Selimbar: 49%CS Afumati: 51%
Tổng số cú sútViitorul Selimbar: 11CS Afumati: 12
Sút trúng đíchViitorul Selimbar: 4CS Afumati: 6
Sút trượtViitorul Selimbar: 7CS Afumati: 6
Phạt gócViitorul Selimbar: 3CS Afumati: 6
Thẻ vàngViitorul Selimbar: 1CS Afumati: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
CS Afumati
Tổng bàn thắngViitorul Selimbar: 3.1CS Afumati: 3.3
Bàn thắng ghi đượcViitorul Selimbar: 1.4CS Afumati: 1.4
Bàn thuaViitorul Selimbar: 1.7CS Afumati: 1.9
Kiểm soát bóngViitorul Selimbar: 47%CS Afumati: 53%
Tổng số cú sútViitorul Selimbar: 10.4CS Afumati: 10.1
Sút trúng đíchViitorul Selimbar: 4.1CS Afumati: 4.6
Sút trượtViitorul Selimbar: 6.3CS Afumati: 5.5
Phạt gócViitorul Selimbar: 3.4CS Afumati: 5.8
Thẻ vàngViitorul Selimbar: 1.44CS Afumati: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CS Afumati
ThắngViitorul Selimbar: 3CS Afumati: 4
Trên 1.5 bànViitorul Selimbar: 10CS Afumati: 7
Trên 2.5 bànViitorul Selimbar: 6CS Afumati: 7
Trên 3.5 bànViitorul Selimbar: 4CS Afumati: 4
Cả hai đội ghi bànViitorul Selimbar: 7CS Afumati: 5
Thắng bất ngờViitorul Selimbar: 0CS Afumati: 0
Thua bất ngờViitorul Selimbar: 0CS Afumati: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
CS Afumati0
Viitorul Şelimbăr1
06 thg 12, 25
CS Afumati1
Viitorul Şelimbăr0
10 thg 5, 25
Viitorul Şelimbăr3
CS Afumati0
14 thg 9, 24
CS Afumati1
Viitorul Şelimbăr0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-2 | 12 |
| 2 |
|
4 | 8-2 | 10 |
| 3 |
|
4 | 7-5 | 9 |
| 4 |
|
4 | 8-7 | 9 |
| 5 |
|
4 | 9-5 | 8 |
| 6 |
|
4 | 10-5 | 7 |
| 7 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 8 |
|
4 | 4-3 | 7 |
| 9 |
|
4 | 7-4 | 6 |
| 10 |
|
4 | 6-4 | 6 |
| 11 |
|
4 | 6-6 | 6 |
| 12 |
|
4 | 4-6 | 6 |
| 13 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 14 |
|
4 | 3-5 | 4 |
| 15 |
|
4 | 4-8 | 4 |
| 16 |
|
4 | 4-5 | 3 |
| 17 |
|
4 | 2-4 | 3 |
| 18 |
|
4 | 4-9 | 3 |
| 19 |
|
4 | 4-7 | 2 |
| 20 |
|
4 | 1-5 | 2 |
| 21 |
|
4 | 4-9 | 1 |
| 22 |
|
4 | 2-7 | 1 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)