Nhận định Metaloglobus vs Viitorul Selimbar - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.07
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.49
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISelimbar
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 56%Viitorul Selimbar: 44%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 12Viitorul Selimbar: 8
Sút trúng đíchMetaloglobus: 6Viitorul Selimbar: 3
Sút trượtMetaloglobus: 4Viitorul Selimbar: 6
Phạt gócMetaloglobus: 6Viitorul Selimbar: 2
Thẻ vàngMetaloglobus: 2Viitorul Selimbar: 1
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 53%Viitorul Selimbar: 47%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 7Viitorul Selimbar: 7
Sút trúng đíchMetaloglobus: 5Viitorul Selimbar: 2
Sút trượtMetaloglobus: 2Viitorul Selimbar: 5
Phạt gócMetaloglobus: 5Viitorul Selimbar: 3
Thẻ vàngMetaloglobus: 0Viitorul Selimbar: 1
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 53%56%Viitorul Selimbar: 47%44%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 712Viitorul Selimbar: 78
Sút trúng đíchMetaloglobus: 56Viitorul Selimbar: 23
Sút trượtMetaloglobus: 24Viitorul Selimbar: 56
Phạt gócMetaloglobus: 56Viitorul Selimbar: 32
Thẻ vàngMetaloglobus: 02Viitorul Selimbar: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Selimbar
Tổng bàn thắngMetaloglobus: 2.9Viitorul Selimbar: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMetaloglobus: 1.3Viitorul Selimbar: 1.2
Bàn thuaMetaloglobus: 1.6Viitorul Selimbar: 1.3
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 46%Viitorul Selimbar: 47%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 11.6Viitorul Selimbar: 10.3
Sút trúng đíchMetaloglobus: 4.6Viitorul Selimbar: 4.1
Sút trượtMetaloglobus: 4Viitorul Selimbar: 6.2
Phạt gócMetaloglobus: 4.8Viitorul Selimbar: 3.7
Thẻ vàngMetaloglobus: 2.25Viitorul Selimbar: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Selimbar
ThắngMetaloglobus: 2Viitorul Selimbar: 3
Trên 1.5 bànMetaloglobus: 7Viitorul Selimbar: 9
Trên 2.5 bànMetaloglobus: 6Viitorul Selimbar: 4
Trên 3.5 bànMetaloglobus: 5Viitorul Selimbar: 2
Cả hai đội ghi bànMetaloglobus: 7Viitorul Selimbar: 5
Thắng bất ngờMetaloglobus: 1Viitorul Selimbar: 0
Thua bất ngờMetaloglobus: 0Viitorul Selimbar: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 8, 24
Viitorul Şelimbăr3
Metaloglobus1
05 thg 8, 23
Metaloglobus0
Viitorul Şelimbăr1
22 thg 4, 23
Viitorul Şelimbăr1
Metaloglobus2
05 thg 11, 22
Metaloglobus2
Viitorul Şelimbăr0
07 thg 5, 22
Metaloglobus1
Viitorul Şelimbăr1
26 thg 2, 22
Metaloglobus1
Viitorul Şelimbăr0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-5 | 22 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 21 |
| 3 |
|
8 | 13-8 | 18 |
| 4 |
|
8 | 19-8 | 15 |
| 5 |
|
8 | 17-8 | 15 |
| 6 |
|
8 | 19-14 | 15 |
| 7 |
|
8 | 17-13 | 15 |
| 8 |
|
8 | 9-7 | 14 |
| 9 |
|
8 | 12-12 | 14 |
| 10 |
|
8 | 15-11 | 12 |
| 11 |
|
8 | 12-10 | 12 |
| 12 |
|
8 | 11-12 | 11 |
| 13 |
|
8 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
8 | 10-13 | 11 |
| 15 |
|
8 | 13-10 | 9 |
| 16 |
|
8 | 7-14 | 6 |
| 17 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 18 |
|
8 | 6-15 | 6 |
| 19 |
|
8 | 11-12 | 4 |
| 20 |
|
8 | 3-10 | 4 |
| 21 |
|
8 | 5-16 | 3 |
| 22 |
|
8 | 9-27 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)