Chuyển đến nội dung

Nhận định Viktoriya Mykolaivka vs SK Poltava - 31 thg 10, 2026

Viktoriya M €2.35m
31 thg 1010:00
0:1
46
SK Poltava €3.73m
12.65 X3.00 22.57

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 39'SK Poltava · Bàn 0–1Sad V.
  3. Hiệp 20–0

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
4.1/10
Kèo 1X2
3.2/10
Tổng bàn thắng
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
1.3/10
Kèo Bet Builder
2.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Thống kê

Trung bình / Trận
Viktoriya M
SK Poltava
Tổng bàn thắngViktoriya Mykolaivka: 2.1SK Poltava: 2.7
Bàn thắng ghi đượcViktoriya Mykolaivka: 1.1SK Poltava: 1.7
Bàn thuaViktoriya Mykolaivka: 1SK Poltava: 1
Thẻ vàngViktoriya Mykolaivka: 1.71SK Poltava: 1.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Viktoriya M
SK Poltava
ThắngViktoriya Mykolaivka: 3SK Poltava: 5
Tài 1.5 bànViktoriya Mykolaivka: 6SK Poltava: 7
Tài 2.5 bànViktoriya Mykolaivka: 4SK Poltava: 7
Tài 3.5 bànViktoriya Mykolaivka: 2SK Poltava: 3
Cả hai đội ghi bànViktoriya Mykolaivka: 5SK Poltava: 5
Thắng bất ngờViktoriya Mykolaivka: 0SK Poltava: 0
Thua bất ngờViktoriya Mykolaivka: 0SK Poltava: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 5
Viktoriya M
SK Poltava
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
1Viktoriya M2Hòa2SK Poltava
25 thg 10 2024: Viktoriya M 1–2 SK Poltava
07 thg 9 2024: SK Poltava 1–0 Viktoriya M
05 thg 11 2023: Viktoriya M 0–0 SK Poltava
03 thg 9 2023: SK Poltava 2–2 Viktoriya M
23 thg 10 2021: Viktoriya M 1–0 SK Poltava

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Persha Liga
# Đội T B Đ
1 Ahrobiznes Volochysk 13 22-14 26
2 Viktoriya Mykolaivka 13 17-10 25
3 SK Poltava 13 24-11 24
4 Yarud Mariupol' 13 20-13 24
5 Oleksandria 13 19-11 23
6 Kulykiv 13 26-17 21
7 Lokomotiv Kyiv 14 19-17 20
8 Nyva Ternopil 13 15-11 18
9 Inhulets 13 14-18 17
10 Prykarpattia 14 13-18 16
11 Metal Kharkiv 13 13-16 15
12 UCSA 13 18-21 14
13 Kolos Kovalivka II 13 12-22 13
14 Chernihiv 11 12-16 10
15 Probiy Horodenka 13 12-32 9
16 Polissya II 13 18-27 8
Promotion Promotion Play-offs Relegation Playoffs Relegation