Nhận định Volgar Astrakhan vs Alaniya Vladikavkaz - 27 thg 9, 2026
12.57
X2.72
22.85
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- 16'Alaniya Vladikavkaz · Bàn thắng 0–1Khugaev A.
- Volgar Astrakhan · Bàn thắng Morozov V.1–140'
- Volgar Astrakhan · Bàn thắng Morozov V. (pen.)2–144'
- Hiệp 22–3
- 54'Alaniya Vladikavkaz · Bàn thắng 2–2Kachmazov S.
- 65'Alaniya Vladikavkaz · Bàn thắng 2–3Gurtsiev B. (pen.)
- 69'Alaniya Vladikavkaz · Bàn thắng 2–4Zakirov A. M.
- Volgar Astrakhan · Bàn thắng Lesnikov D.3–490+4'
- Volgar Astrakhan · Bàn thắng Radjabov A.4–490+5'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.40
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.57
3.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.40
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.17
1.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Alaniya V
Tổng bàn thắngVolgar Astrakhan: 1.7Alaniya Vladikavkaz: 2.1
Bàn thắng ghi đượcVolgar Astrakhan: 1.1Alaniya Vladikavkaz: 1.2
Bàn thuaVolgar Astrakhan: 0.6Alaniya Vladikavkaz: 0.9
Thẻ vàngVolgar Astrakhan: 1.38Alaniya Vladikavkaz: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alaniya V
ThắngVolgar Astrakhan: 3Alaniya Vladikavkaz: 2
Trên 1.5 bànVolgar Astrakhan: 6Alaniya Vladikavkaz: 7
Trên 2.5 bànVolgar Astrakhan: 2Alaniya Vladikavkaz: 3
Trên 3.5 bànVolgar Astrakhan: 1Alaniya Vladikavkaz: 2
Cả hai đội ghi bànVolgar Astrakhan: 4Alaniya Vladikavkaz: 4
Thắng bất ngờVolgar Astrakhan: 0Alaniya Vladikavkaz: 0
Thua bất ngờVolgar Astrakhan: 0Alaniya Vladikavkaz: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
Alaniya Vladikavkaz1
Volgar Astrakhan1
20 thg 9, 25
Volgar Astrakhan1
Alaniya Vladikavkaz0
27 thg 7, 25
Alaniya Vladikavkaz2
Volgar Astrakhan0
20 thg 4, 24
Alaniya Vladikavkaz1
Volgar Astrakhan2
22 thg 10, 23
Volgar Astrakhan1
Alaniya Vladikavkaz0
14 thg 4, 23
Alaniya Vladikavkaz2
Volgar Astrakhan2
02 thg 11, 22
Alaniya Vladikavkaz3
Volgar Astrakhan0
25 thg 9, 22
Volgar Astrakhan0
Alaniya Vladikavkaz0
26 thg 3, 22
Alaniya Vladikavkaz0
Volgar Astrakhan1
15 thg 9, 21
Volgar Astrakhan1
Alaniya Vladikavkaz1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 23-10 | 26 |
| 2 |
|
12 | 14-9 | 24 |
| 3 |
|
12 | 17-14 | 18 |
| 4 |
|
12 | 11-15 | 16 |
| 5 |
|
12 | 16-12 | 15 |
| 6 |
|
12 | 8-9 | 14 |
| 7 |
|
12 | 9-9 | 14 |
| 8 |
|
12 | 12-13 | 12 |
| 9 |
|
12 | 10-19 | 9 |
| 10 |
|
12 | 6-16 | 6 |
Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
Relegation - FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)