Nhận định Welling United vs Burgess Hill Town - 17 thg 10, 2026
11.90
X3.65
23.45
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Welling United · Bàn thắng Shomotun F.1–028'
- Hiệp 23–2
- Welling United · Bàn thắng Shomotun F.2–060'
- 68'Burgess Hill Town · Bàn thắng 2–1Morrison H.
- Welling United · Bàn thắng Majoyegbe L.3–170'
- Welling United · Bàn thắng Melvin-Lambert N.4–174'
- 88'Burgess Hill Town · Bàn thắng 4–2Vorster G. (pen.)
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
11.90
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.36
1.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Burgess Hill
Tổng bàn thắngWelling United: 3Burgess Hill Town: 3.3
Bàn thắng ghi đượcWelling United: 1.5Burgess Hill Town: 2.2
Bàn thuaWelling United: 1.5Burgess Hill Town: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Burgess Hill
ThắngWelling United: 5Burgess Hill Town: 5
Trên 1.5 bànWelling United: 7Burgess Hill Town: 9
Trên 2.5 bànWelling United: 5Burgess Hill Town: 6
Trên 3.5 bànWelling United: 4Burgess Hill Town: 4
Cả hai đội ghi bànWelling United: 6Burgess Hill Town: 8
Thắng bất ngờWelling United: 0Burgess Hill Town: 0
Thua bất ngờWelling United: 0Burgess Hill Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
07 thg 32026
Burgess Hill Town
Welling United21
08 thg 112025
Welling United
Burgess Hill Town12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 33-16 | 28 |
| 2 |
|
12 | 24-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 20-14 | 26 |
| 4 |
|
12 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
14 | 21-24 | 22 |
| 6 |
|
12 | 27-17 | 19 |
| 7 |
|
10 | 19-11 | 19 |
| 8 |
|
11 | 22-14 | 18 |
| 9 |
|
11 | 20-15 | 17 |
| 10 |
|
9 | 18-13 | 17 |
| 11 |
|
11 | 20-16 | 17 |
| 12 |
|
11 | 20-21 | 17 |
| 13 |
|
13 | 20-22 | 15 |
| 14 |
|
11 | 18-20 | 15 |
| 15 |
|
12 | 12-15 | 15 |
| 16 |
|
12 | 19-19 | 14 |
| 17 |
|
9 | 19-14 | 12 |
| 18 |
|
13 | 16-34 | 10 |
| 19 |
|
10 | 15-19 | 9 |
| 20 |
|
12 | 23-34 | 9 |
| 21 |
|
13 | 12-32 | 6 |
| 22 |
|
11 | 9-30 | 4 |