Chuyển đến nội dung

Nhận định Wiltz vs US Rumelange - 25 thg 10, 2026

25 thg 1015:00
3:3
Kết thúc
12.00 X3.65 23.00

Diễn biến chính

  1. Hiệp 12–2
  2. Wiltz · Bàn thắng Bosquin Q.1–02'
  3. Wiltz · Bàn thắng Hassaini N.2–011'
  4. 30'US Rumelange · Bàn thắng 2–1Rodrigues L.
  5. 43'US Rumelange · Bàn thắng 2–2Silva Dos Santos J.
  6. Hiệp 21–1
  7. 50'US Rumelange · Bàn thắng 2–3Gomes B.
  8. Wiltz · Bàn thắng Romeyns B.3–364'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X3.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.22
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Wiltz11US Rumelange
Tỷ số chính xác
Wiltz22US Rumelange

Thống kê

Trung bình / Trận
Wiltz
Rumelange
Tổng bàn thắngWiltz: 4.9US Rumelange: 4.9
Bàn thắng ghi đượcWiltz: 2US Rumelange: 2
Bàn thuaWiltz: 2.9US Rumelange: 2.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Wiltz
Rumelange
ThắngWiltz: 2US Rumelange: 2
Trên 1.5 bànWiltz: 10US Rumelange: 10
Trên 2.5 bànWiltz: 9US Rumelange: 8
Trên 3.5 bànWiltz: 6US Rumelange: 6
Cả hai đội ghi bànWiltz: 8US Rumelange: 6
Thắng bất ngờWiltz: 0US Rumelange: 0
Thua bất ngờWiltz: 0US Rumelange: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 6
Wiltz
US Rumelange
0Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.8Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
21 thg 22016WiltzUS Rumelange01
09 thg 82015US RumelangeWiltz11
08 thg 32015US RumelangeWiltz40
22 thg 82014WiltzUS Rumelange01
09 thg 32014WiltzUS Rumelange44
18 thg 82013US RumelangeWiltz10

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 UNA Strassen 11 22-3 31
2 FC Differdange 03 11 32-9 30
3 US Mondorf-les-bains 11 22-19 24
4 Racing FC Union Luxembourg 11 30-11 22
5 Atert Bissen 11 27-15 22
6 UN Kaerjeng 97 11 30-19 21
7 Progres Niederkorn 11 16-9 19
8 Résidence Walferdange 11 20-23 16
9 F91 Dudelange 11 17-18 13
10 AS Jeunesse Esch 11 19-21 13
11 Victoria Rosport 11 21-26 11
12 US Hostert 11 15-20 11
13 Etzella Ettelbruck 11 9-19 8
14 US Rumelange 11 15-31 8
15 Wiltz 11 18-31 5
16 Swift Hesperange 11 2-41 0
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation