Nhận định Workington vs Whitby Town - 13 thg 10, 2026
11.75
X3.95
23.75
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 45'Whitby Town · Bàn thắng 0–1Rose S.
- Hiệp 21–1
- 57'Whitby Town · Bàn thắng 0–2Grant M.
- Workington · Bàn thắng Hunter L.1–285'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.39
4.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Whitby
Tổng bàn thắngWorkington: 4Whitby Town: 5
Bàn thắng ghi đượcWorkington: 2.3Whitby Town: 1.5
Bàn thuaWorkington: 1.7Whitby Town: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Whitby
ThắngWorkington: 6Whitby Town: 2
Trên 1.5 bànWorkington: 10Whitby Town: 9
Trên 2.5 bànWorkington: 9Whitby Town: 9
Trên 3.5 bànWorkington: 6Whitby Town: 7
Cả hai đội ghi bànWorkington: 7Whitby Town: 6
Thắng bất ngờWorkington: 0Whitby Town: 0
Thua bất ngờWorkington: 0Whitby Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.9Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
10 thg 12026
Whitby Town
Workington00
09 thg 82025
Workington
Whitby Town12
25 thg 12025
Whitby Town
Workington13
21 thg 92024
Workington
Whitby Town31
27 thg 12024
Workington
Whitby Town00
25 thg 112023
Whitby Town
Workington11
29 thg 102016
Whitby Town
Workington43
31 thg 102015
Workington
Whitby Town03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 33-13 | 34 |
| 2 |
|
13 | 30-7 | 30 |
| 3 |
|
12 | 25-11 | 25 |
| 4 |
|
13 | 29-16 | 25 |
| 5 |
|
13 | 34-25 | 25 |
| 6 |
|
15 | 26-25 | 24 |
| 7 |
|
13 | 24-19 | 23 |
| 8 |
|
14 | 25-21 | 23 |
| 9 |
|
13 | 24-17 | 22 |
| 10 |
|
15 | 21-17 | 20 |
| 11 |
|
15 | 20-28 | 20 |
| 12 |
|
11 | 22-11 | 19 |
| 13 |
|
14 | 20-33 | 19 |
| 14 |
|
15 | 15-29 | 15 |
| 15 |
|
13 | 26-26 | 14 |
| 16 |
|
13 | 15-15 | 14 |
| 17 |
|
13 | 23-29 | 14 |
| 18 |
|
14 | 15-26 | 14 |
| 19 |
|
15 | 18-28 | 12 |
| 20 |
|
14 | 17-34 | 10 |
| 21 |
|
15 | 10-34 | 10 |
| 22 |
|
12 | 15-23 | 7 |