Nhận định Bamber Bridge vs Workington - 17 thg 10, 2026
12.75
X3.70
22.18
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–2
- 54'Workington · Bàn thắng 0–1Hunter L.
- 73'Workington · Bàn thắng 0–2Rigg S.
- Bamber Bridge · Bàn thắng Knight-Percival N.1–290'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
Workington thắng hoặc hòa
6.1/10
Kèo 1X2
22.18
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.53
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Workington
Tổng bàn thắngBamber Bridge: 3.9Workington: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBamber Bridge: 1.4Workington: 2.1
Bàn thuaBamber Bridge: 2.5Workington: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Workington
ThắngBamber Bridge: 1Workington: 5
Trên 1.5 bànBamber Bridge: 7Workington: 10
Trên 2.5 bànBamber Bridge: 6Workington: 9
Trên 3.5 bànBamber Bridge: 6Workington: 5
Cả hai đội ghi bànBamber Bridge: 7Workington: 7
Thắng bất ngờBamber Bridge: 0Workington: 0
Thua bất ngờBamber Bridge: 0Workington: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
5Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
88%Trên 2.5 bàn
06 thg 122025
Workington
Bamber Bridge13
06 thg 92025
Bamber Bridge
Workington12
11 thg 22025
Bamber Bridge
Workington12
26 thg 102024
Workington
Bamber Bridge23
17 thg 92024
Workington
Bamber Bridge12
01 thg 12024
Workington
Bamber Bridge22
28 thg 82023
Bamber Bridge
Workington30
27 thg 92014
Workington
Bamber Bridge01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 33-13 | 34 |
| 2 |
|
13 | 30-7 | 30 |
| 3 |
|
12 | 25-11 | 25 |
| 4 |
|
13 | 29-16 | 25 |
| 5 |
|
13 | 34-25 | 25 |
| 6 |
|
15 | 26-25 | 24 |
| 7 |
|
13 | 24-19 | 23 |
| 8 |
|
14 | 25-21 | 23 |
| 9 |
|
13 | 24-17 | 22 |
| 10 |
|
15 | 21-17 | 20 |
| 11 |
|
15 | 20-28 | 20 |
| 12 |
|
11 | 22-11 | 19 |
| 13 |
|
14 | 20-33 | 19 |
| 14 |
|
15 | 15-29 | 15 |
| 15 |
|
13 | 26-26 | 14 |
| 16 |
|
13 | 15-15 | 14 |
| 17 |
|
13 | 23-29 | 14 |
| 18 |
|
14 | 15-26 | 14 |
| 19 |
|
15 | 18-28 | 12 |
| 20 |
|
14 | 17-34 | 10 |
| 21 |
|
15 | 10-34 | 10 |
| 22 |
|
12 | 15-23 | 7 |