Nhận định Zacatecoluca vs FAS - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.65
FAS thắng
7.5/10
Kèo 1X2
21.65
7.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.97
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.43
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFAS
Kiểm soát bóngZacatecoluca: 46%FAS: 54%
Tổng số cú sútZacatecoluca: 8FAS: 10
Sút trúng đíchZacatecoluca: 3FAS: 5
Sút trượtZacatecoluca: 4FAS: 4
Phạt gócZacatecoluca: 4FAS: 4
Kiểm soát bóngZacatecoluca: 40%FAS: 60%
Tổng số cú sútZacatecoluca: 16FAS: 12
Sút trúng đíchZacatecoluca: 7FAS: 7
Sút trượtZacatecoluca: 9FAS: 5
Phạt gócZacatecoluca: 10FAS: 4
Kiểm soát bóngZacatecoluca: 40%46%FAS: 60%54%
Tổng số cú sútZacatecoluca: 168FAS: 1210
Sút trúng đíchZacatecoluca: 73FAS: 75
Sút trượtZacatecoluca: 94FAS: 54
Phạt gócZacatecoluca: 104FAS: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
FAS
Tổng bàn thắngZacatecoluca: 2.8FAS: 3.1
Bàn thắng ghi đượcZacatecoluca: 1.2FAS: 2.3
Bàn thuaZacatecoluca: 1.6FAS: 0.8
Kiểm soát bóngZacatecoluca: 50%FAS: 56%
Tổng số cú sútZacatecoluca: 8.8FAS: 10.5
Sút trúng đíchZacatecoluca: 3.4FAS: 5.8
Sút trượtZacatecoluca: 5.4FAS: 4.8
Phạt gócZacatecoluca: 4.5FAS: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FAS
ThắngZacatecoluca: 2FAS: 9
Trên 1.5 bànZacatecoluca: 7FAS: 9
Trên 2.5 bànZacatecoluca: 5FAS: 6
Trên 3.5 bànZacatecoluca: 5FAS: 4
Cả hai đội ghi bànZacatecoluca: 5FAS: 3
Thắng bất ngờZacatecoluca: 0FAS: 0
Thua bất ngờZacatecoluca: 0FAS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Zacatecoluca
FAS16
08 thg 22026
FAS
Zacatecoluca10
18 thg 102025
Zacatecoluca
FAS20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 49-26 | 50 |
| 2 |
|
22 | 49-25 | 44 |
| 3 |
|
22 | 37-20 | 44 |
| 4 |
|
22 | 31-26 | 36 |
| 5 |
|
22 | 28-26 | 33 |
| 6 |
|
22 | 30-32 | 28 |
| 7 |
|
22 | 28-29 | 27 |
| 8 |
|
22 | 30-27 | 26 |
| 9 |
|
22 | 20-38 | 20 |
| 10 |
|
22 | 18-28 | 18 |
| 11 |
|
22 | 19-49 | 17 |
| 12 |
|
22 | 22-35 | 16 |
Playoffs