Nhận định Cacahuatique vs FAS - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.22
FAS thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.88
8.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.78
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.74
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFAS
Kiểm soát bóngCacahuatique: 44%FAS: 56%
Tổng số cú sútCacahuatique: 9FAS: 13
Sút trúng đíchCacahuatique: 4FAS: 5
Sút trượtCacahuatique: 5FAS: 6
Phạt gócCacahuatique: 5FAS: 6
Kiểm soát bóngCacahuatique: 45%FAS: 55%
Tổng số cú sútCacahuatique: 5FAS: 4
Sút trúng đíchCacahuatique: 1FAS: 2
Sút trượtCacahuatique: 4FAS: 2
Phạt gócCacahuatique: 5FAS: 0
Kiểm soát bóngCacahuatique: 45%44%FAS: 55%56%
Tổng số cú sútCacahuatique: 59FAS: 413
Sút trúng đíchCacahuatique: 14FAS: 25
Sút trượtCacahuatique: 45FAS: 26
Phạt gócCacahuatique: 55FAS: 06
Thống kê
Trung bình / Trận
FAS
Tổng bàn thắngCacahuatique: 2.9FAS: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCacahuatique: 1.2FAS: 1.6
Bàn thuaCacahuatique: 1.7FAS: 0.9
Kiểm soát bóngCacahuatique: 49%FAS: 63%
Tổng số cú sútCacahuatique: 8.9FAS: 14
Sút trúng đíchCacahuatique: 4FAS: 6.6
Sút trượtCacahuatique: 4.9FAS: 5.7
Phạt gócCacahuatique: 5.5FAS: 6.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FAS
ThắngCacahuatique: 1FAS: 5
Tài 1.5 bànCacahuatique: 8FAS: 7
Tài 2.5 bànCacahuatique: 5FAS: 4
Tài 3.5 bànCacahuatique: 4FAS: 3
Cả hai đội ghi bànCacahuatique: 7FAS: 5
Thắng bất ngờCacahuatique: 0FAS: 0
Thua bất ngờCacahuatique: 0FAS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2026: FAS 1–1 Cacahuatique
07 thg 5 2026: Cacahuatique 1–1 FAS
20 thg 4 2026: FAS 3–0 Cacahuatique
22 thg 2 2026: Cacahuatique 0–1 FAS
30 thg 11 2025: FAS 0–1 Cacahuatique
23 thg 11 2025: Cacahuatique 2–3 FAS
06 thg 11 2025: FAS 2–1 Cacahuatique
03 thg 9 2025: Cacahuatique 0–0 FAS
28 thg 4 2025: FAS 1–2 Cacahuatique
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 32-13 | 36 |
| 2 |
|
18 | 29-19 | 32 |
| 3 |
|
18 | 24-19 | 31 |
| 4 |
|
18 | 34-24 | 30 |
| 5 |
|
18 | 24-16 | 27 |
| 6 |
|
18 | 25-20 | 27 |
| 7 |
|
19 | 28-28 | 23 |
| 8 |
|
18 | 23-24 | 23 |
| 9 |
|
18 | 17-28 | 17 |
| 10 |
|
18 | 19-29 | 16 |
| 11 |
|
18 | 13-32 | 16 |
| 12 |
|
19 | 18-34 | 13 |
Promotion - Primera Division (Apertura - Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Primera Division (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)