Nhận định Zlate Moravce vs Galanta - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.55
Zlate Moravce thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.55
5.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.43
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGalanta
Kiểm soát bóngZlate Moravce: 57%Galanta: 43%
Tổng số cú sútZlate Moravce: 14Galanta: 8
Sút trúng đíchZlate Moravce: 6Galanta: 3
Sút trượtZlate Moravce: 7Galanta: 6
Phạt gócZlate Moravce: 8Galanta: 4
Thẻ vàngZlate Moravce: 2Galanta: 2
Kiểm soát bóngZlate Moravce: 57%Galanta: 43%
Tổng số cú sútZlate Moravce: 13Galanta: 7
Sút trúng đíchZlate Moravce: 5Galanta: 3
Sút trượtZlate Moravce: 8Galanta: 4
Phạt gócZlate Moravce: 7Galanta: 2
Thẻ vàngZlate Moravce: 3Galanta: 6
Kiểm soát bóngZlate Moravce: 57%57%Galanta: 43%43%
Tổng số cú sútZlate Moravce: 1314Galanta: 78
Sút trúng đíchZlate Moravce: 56Galanta: 33
Sút trượtZlate Moravce: 87Galanta: 46
Phạt gócZlate Moravce: 78Galanta: 24
Thẻ vàngZlate Moravce: 32Galanta: 62
Thống kê
Trung bình / Trận
Galanta
Tổng bàn thắngZlate Moravce: 3.6Galanta: 3.2
Bàn thắng ghi đượcZlate Moravce: 2.3Galanta: 1.6
Bàn thuaZlate Moravce: 1.3Galanta: 1.6
Kiểm soát bóngZlate Moravce: 59%Galanta: 48%
Tổng số cú sútZlate Moravce: 12.6Galanta: 7.2
Sút trúng đíchZlate Moravce: 6.4Galanta: 2.3
Sút trượtZlate Moravce: 6.2Galanta: 4.8
Phạt gócZlate Moravce: 6.6Galanta: 3.5
Thẻ vàngZlate Moravce: 1.4Galanta: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Galanta
ThắngZlate Moravce: 4Galanta: 4
Trên 1.5 bànZlate Moravce: 8Galanta: 10
Trên 2.5 bànZlate Moravce: 7Galanta: 6
Trên 3.5 bànZlate Moravce: 4Galanta: 3
Cả hai đội ghi bànZlate Moravce: 7Galanta: 5
Thắng bất ngờZlate Moravce: 0Galanta: 0
Thua bất ngờZlate Moravce: 1Galanta: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
25 thg 62022
Galanta
Zlaté Moravce07
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-9 | 30 |
| 2 |
|
13 | 25-15 | 29 |
| 3 |
|
13 | 21-16 | 23 |
| 4 |
|
13 | 26-23 | 23 |
| 5 |
|
13 | 20-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 29-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 20 |
| 8 |
|
13 | 18-14 | 19 |
| 9 |
|
12 | 17-18 | 18 |
| 10 |
|
13 | 19-17 | 16 |
| 11 |
|
13 | 18-20 | 16 |
| 12 |
|
13 | 14-16 | 13 |
| 13 |
|
13 | 16-21 | 12 |
| 14 |
|
13 | 9-20 | 11 |
| 15 |
|
13 | 14-33 | 9 |
| 16 |
|
13 | 9-22 | 6 |