Nhận định Tatran Presov vs Zlate Moravce - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZlate M
Kiểm soát bóngTatran Presov: 55%Zlate Moravce: 45%
Tổng số cú sútTatran Presov: 11Zlate Moravce: 9
Sút trúng đíchTatran Presov: 6Zlate Moravce: 4
Sút trượtTatran Presov: 4Zlate Moravce: 5
Phạt gócTatran Presov: 5Zlate Moravce: 5
Thẻ vàngTatran Presov: 1Zlate Moravce: 2
Việt vịTatran Presov: 2Zlate Moravce: 1
Phạm lỗiTatran Presov: 11Zlate Moravce: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Zlate M
Tổng bàn thắngTatran Presov: 2.9Zlate Moravce: 2.3
Bàn thắng ghi đượcTatran Presov: 1.3Zlate Moravce: 1.2
Bàn thuaTatran Presov: 1.6Zlate Moravce: 1.1
Kiểm soát bóngTatran Presov: 52%Zlate Moravce: 61%
Tổng số cú sútTatran Presov: 8.4Zlate Moravce: 12.9
Sút trúng đíchTatran Presov: 5Zlate Moravce: 6.6
Sút trượtTatran Presov: 3.4Zlate Moravce: 6.3
Phạm lỗiTatran Presov: 12.5Zlate Moravce: 14
Phạt gócTatran Presov: 4.1Zlate Moravce: 6.6
Việt vịTatran Presov: 2.5Zlate Moravce: 2.4
Thẻ vàngTatran Presov: 1.5Zlate Moravce: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zlate M
ThắngTatran Presov: 4Zlate Moravce: 3
Trên 1.5 bànTatran Presov: 8Zlate Moravce: 7
Trên 2.5 bànTatran Presov: 6Zlate Moravce: 5
Trên 3.5 bànTatran Presov: 3Zlate Moravce: 2
Cả hai đội ghi bànTatran Presov: 6Zlate Moravce: 6
Thắng bất ngờTatran Presov: 0Zlate Moravce: 0
Thua bất ngờTatran Presov: 0Zlate Moravce: 2
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 25
Tatran Prešov1
Zlaté Moravce1
09 thg 8, 24
Zlaté Moravce2
Tatran Prešov2
26 thg 5, 23
Zlaté Moravce3
Tatran Prešov0
23 thg 5, 23
Tatran Prešov1
Zlaté Moravce0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16-2 | 18 |
| 2 |
|
6 | 13-6 | 15 |
| 3 |
|
6 | 11-8 | 10 |
| 4 |
|
6 | 12-10 | 10 |
| 5 |
|
6 | 10-10 | 10 |
| 6 |
|
6 | 6-6 | 10 |
| 7 |
|
6 | 9-10 | 10 |
| 8 |
|
6 | 10-6 | 8 |
| 9 |
|
6 | 9-7 | 7 |
| 10 |
|
6 | 10-10 | 7 |
| 11 |
|
6 | 4-9 | 7 |
| 12 |
|
6 | 4-9 | 6 |
| 13 |
|
6 | 9-10 | 5 |
| 14 |
|
6 | 5-7 | 5 |
| 15 |
|
6 | 4-7 | 3 |
| 16 |
|
6 | 4-19 | 3 |