HNK Cibalia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
HNK Cibalia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:45 Kết thúc |
HNK Cibalia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
10:30 Kết thúc |
HNK Cibalia
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
07:45 Kết thúc |
Dubrava Z
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
06:15 Kết thúc |
HNK Cibalia
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Hrvace
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Cibalia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
09:30 Kết thúc |
HNK Cibalia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
06:45 Kết thúc |
Dugopolje
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
06:15 Kết thúc |
Cibalia
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.5/10 |
01:00 Kết thúc |
HNK C
5
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Zapresic
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Cibalia
Bạn đang tìm nhận định HNK Cibalia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho HNK Cibalia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của HNK Cibalia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First NL, HNK Cibalia đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
HNK Cibalia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định HNK Cibalia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 14 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 16 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






