Nhận định HNK Cibalia vs Croatia Zmijavci - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HNK Cibalia thắng
1.67
5.2/10
Kèo 1X2
11.67
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.12
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICroatia Z
Kiểm soát bóngHNK Cibalia: 60%Croatia Zmijavci: 40%
Tổng số cú sútHNK Cibalia: 7Croatia Zmijavci: 6
Sút trúng đíchHNK Cibalia: 4Croatia Zmijavci: 3
Sút trượtHNK Cibalia: 3Croatia Zmijavci: 2
Phạt gócHNK Cibalia: 5Croatia Zmijavci: 3
Thẻ vàngHNK Cibalia: 2Croatia Zmijavci: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Croatia Z
Tổng bàn thắngHNK Cibalia: 3.2Croatia Zmijavci: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHNK Cibalia: 2.1Croatia Zmijavci: 1.4
Bàn thuaHNK Cibalia: 1.1Croatia Zmijavci: 1.1
Kiểm soát bóngHNK Cibalia: 55%Croatia Zmijavci: 52%
Tổng số cú sútHNK Cibalia: 7.7Croatia Zmijavci: 9.7
Sút trúng đíchHNK Cibalia: 4.3Croatia Zmijavci: 5.1
Sút trượtHNK Cibalia: 3.3Croatia Zmijavci: 4.6
Phạt gócHNK Cibalia: 4.9Croatia Zmijavci: 5.7
Thẻ vàngHNK Cibalia: 2.56Croatia Zmijavci: 3.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Croatia Z
ThắngHNK Cibalia: 6Croatia Zmijavci: 6
Trên 1.5 bànHNK Cibalia: 9Croatia Zmijavci: 8
Trên 2.5 bànHNK Cibalia: 8Croatia Zmijavci: 6
Trên 3.5 bànHNK Cibalia: 4Croatia Zmijavci: 1
Cả hai đội ghi bànHNK Cibalia: 6Croatia Zmijavci: 5
Thắng bất ngờHNK Cibalia: 0Croatia Zmijavci: 0
Thua bất ngờHNK Cibalia: 0Croatia Zmijavci: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
HNK Cibalia4
Croatia Zmijavci0
30 thg 11, 25
HNK Cibalia4
Croatia Zmijavci0
17 thg 9, 25
Croatia Zmijavci0
HNK Cibalia1
30 thg 3, 25
HNK Cibalia0
Croatia Zmijavci0
02 thg 3, 25
Croatia Zmijavci2
HNK Cibalia1
05 thg 10, 24
HNK Cibalia3
Croatia Zmijavci3
14 thg 4, 24
Croatia Zmijavci2
HNK Cibalia0
29 thg 10, 23
Croatia Zmijavci5
HNK Cibalia1
12 thg 8, 23
HNK Cibalia1
Croatia Zmijavci0
24 thg 3, 23
HNK Cibalia0
Croatia Zmijavci0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL