Nhận định FAP vs Kabel Novi Sad - 12 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.80
FAP thắng
3.7/10
Kèo 1X2
12.80
3.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.56
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.88
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKabel Novi Sad
Kiểm soát bóngFAP: 58%Kabel Novi Sad: 42%
Tổng số cú sútFAP: 7Kabel Novi Sad: 7
Sút trúng đíchFAP: 2Kabel Novi Sad: 3
Sút trượtFAP: 2Kabel Novi Sad: 3
Phạt gócFAP: 4Kabel Novi Sad: 2
Thẻ vàngFAP: 1Kabel Novi Sad: 1
Kiểm soát bóngFAP: 63%Kabel Novi Sad: 37%
Tổng số cú sútFAP: 9Kabel Novi Sad: 6
Sút trúng đíchFAP: 3Kabel Novi Sad: 4
Sút trượtFAP: 6Kabel Novi Sad: 2
Phạt gócFAP: 2Kabel Novi Sad: 2
Thẻ vàngFAP: 1Kabel Novi Sad: 4
Kiểm soát bóngFAP: 63%58%Kabel Novi Sad: 37%42%
Tổng số cú sútFAP: 97Kabel Novi Sad: 67
Sút trúng đíchFAP: 32Kabel Novi Sad: 43
Sút trượtFAP: 62Kabel Novi Sad: 23
Phạt gócFAP: 24Kabel Novi Sad: 22
Thẻ vàngFAP: 11Kabel Novi Sad: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Kabel Novi Sad
Tổng bàn thắngFAP: 2.9Kabel Novi Sad: 3.5
Bàn thắng ghi đượcFAP: 1.3Kabel Novi Sad: 1.7
Bàn thuaFAP: 1.6Kabel Novi Sad: 1.8
Kiểm soát bóngFAP: 54%Kabel Novi Sad: 46%
Tổng số cú sútFAP: 6.4Kabel Novi Sad: 7.6
Sút trúng đíchFAP: 3.2Kabel Novi Sad: 4
Sút trượtFAP: 3.2Kabel Novi Sad: 3.6
Phạt gócFAP: 4.7Kabel Novi Sad: 2.9
Thẻ vàngFAP: 2.5Kabel Novi Sad: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kabel Novi Sad
ThắngFAP: 1Kabel Novi Sad: 4
Trên 1.5 bànFAP: 8Kabel Novi Sad: 10
Trên 2.5 bànFAP: 5Kabel Novi Sad: 8
Trên 3.5 bànFAP: 3Kabel Novi Sad: 4
Cả hai đội ghi bànFAP: 8Kabel Novi Sad: 8
Thắng bất ngờFAP: 1Kabel Novi Sad: 0
Thua bất ngờFAP: 0Kabel Novi Sad: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
FAP2
Kabel Novi Sad2
05 thg 10, 25
Kabel Novi Sad0
FAP0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round