Nhận định Tekstilac Odzaci vs Kabel Novi Sad - 18 thg 4, 2026
11.75
X3.55
24.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.59
Tối đa 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
24.60
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.59
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.59
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.60
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKabel N
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 60%Kabel Novi Sad: 40%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 8Kabel Novi Sad: 6
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 4Kabel Novi Sad: 2
Sút trượtTekstilac Odzaci: 3Kabel Novi Sad: 3
Phạt gócTekstilac Odzaci: 4Kabel Novi Sad: 2
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 1Kabel Novi Sad: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kabel N
Tổng bàn thắngTekstilac Odzaci: 1.9Kabel Novi Sad: 2.4
Bàn thắng ghi đượcTekstilac Odzaci: 1Kabel Novi Sad: 0.5
Bàn thuaTekstilac Odzaci: 0.9Kabel Novi Sad: 1.9
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 48%Kabel Novi Sad: 45%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 7.9Kabel Novi Sad: 7.2
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 4.2Kabel Novi Sad: 3.1
Sút trượtTekstilac Odzaci: 3.7Kabel Novi Sad: 4.1
Phạt gócTekstilac Odzaci: 3.9Kabel Novi Sad: 2.6
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 3.22Kabel Novi Sad: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kabel N
ThắngTekstilac Odzaci: 2Kabel Novi Sad: 1
Trên 1.5 bànTekstilac Odzaci: 7Kabel Novi Sad: 7
Trên 2.5 bànTekstilac Odzaci: 4Kabel Novi Sad: 6
Trên 3.5 bànTekstilac Odzaci: 1Kabel Novi Sad: 2
Cả hai đội ghi bànTekstilac Odzaci: 6Kabel Novi Sad: 3
Thắng bất ngờTekstilac Odzaci: 0Kabel Novi Sad: 0
Thua bất ngờTekstilac Odzaci: 0Kabel Novi Sad: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Tekstilac Odžaci1
Kabel Novi Sad2
17 thg 11, 25
Tekstilac Odžaci1
Kabel Novi Sad3
16 thg 8, 25
Kabel Novi Sad0
Tekstilac Odžaci0
30 thg 4, 23
Kabel Novi Sad1
Tekstilac Odžaci3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round