Nhận định Kabel Novi Sad vs FK Trayal - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X21.41
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.12
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.77
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Trayal
Kiểm soát bóngKabel Novi Sad: 51%FK Trayal: 49%
Tổng số cú sútKabel Novi Sad: 6FK Trayal: 5
Sút trúng đíchKabel Novi Sad: 2FK Trayal: 2
Sút trượtKabel Novi Sad: 3FK Trayal: 2
Phạt gócKabel Novi Sad: 2FK Trayal: 2
Thẻ vàngKabel Novi Sad: 1FK Trayal: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Trayal
Tổng bàn thắngKabel Novi Sad: 2.5FK Trayal: 2.1
Bàn thắng ghi đượcKabel Novi Sad: 0.5FK Trayal: 0.8
Bàn thuaKabel Novi Sad: 2FK Trayal: 1.3
Kiểm soát bóngKabel Novi Sad: 45%FK Trayal: 50%
Tổng số cú sútKabel Novi Sad: 6.4FK Trayal: 5.7
Sút trúng đíchKabel Novi Sad: 2.8FK Trayal: 3.1
Sút trượtKabel Novi Sad: 3.7FK Trayal: 2.6
Phạt gócKabel Novi Sad: 2.3FK Trayal: 3.2
Thẻ vàngKabel Novi Sad: 2.33FK Trayal: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Trayal
ThắngKabel Novi Sad: 0FK Trayal: 1
Trên 1.5 bànKabel Novi Sad: 7FK Trayal: 7
Trên 2.5 bànKabel Novi Sad: 6FK Trayal: 2
Trên 3.5 bànKabel Novi Sad: 3FK Trayal: 2
Cả hai đội ghi bànKabel Novi Sad: 3FK Trayal: 4
Thắng bất ngờKabel Novi Sad: 0FK Trayal: 0
Thua bất ngờKabel Novi Sad: 0FK Trayal: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Kabel Novi Sad2
FK Trayal1
25 thg 10, 25
FK Trayal2
Kabel Novi Sad0
05 thg 5, 21
FK Trayal0
Kabel Novi Sad1
08 thg 11, 20
Kabel Novi Sad1
FK Trayal1
30 thg 11, 19
Kabel Novi Sad2
FK Trayal0
04 thg 9, 19
FK Trayal1
Kabel Novi Sad1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round