Nhận định Kabel Novi Sad vs Borac Cacak - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.38
Borac Cacak thắng hoặc hòa
7.5/10
Kèo 1X2
22.55
6.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.76
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBorac Cacak
Kiểm soát bóngKabel Novi Sad: 47%Borac Cacak: 53%
Tổng số cú sútKabel Novi Sad: 6Borac Cacak: 5
Sút trúng đíchKabel Novi Sad: 2Borac Cacak: 2
Sút trượtKabel Novi Sad: 3Borac Cacak: 1
Phạt gócKabel Novi Sad: 2Borac Cacak: 3
Thẻ vàngKabel Novi Sad: 2Borac Cacak: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Borac Cacak
Tổng bàn thắngKabel Novi Sad: 2.6Borac Cacak: 1.7
Bàn thắng ghi đượcKabel Novi Sad: 0.7Borac Cacak: 1.2
Bàn thuaKabel Novi Sad: 1.9Borac Cacak: 0.5
Kiểm soát bóngKabel Novi Sad: 46%Borac Cacak: 50%
Tổng số cú sútKabel Novi Sad: 6.9Borac Cacak: 5.8
Sút trúng đíchKabel Novi Sad: 2.9Borac Cacak: 3.2
Sút trượtKabel Novi Sad: 4Borac Cacak: 2.6
Phạt gócKabel Novi Sad: 3.1Borac Cacak: 4.7
Thẻ vàngKabel Novi Sad: 2.22Borac Cacak: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borac Cacak
ThắngKabel Novi Sad: 2Borac Cacak: 7
Trên 1.5 bànKabel Novi Sad: 8Borac Cacak: 5
Trên 2.5 bànKabel Novi Sad: 7Borac Cacak: 2
Trên 3.5 bànKabel Novi Sad: 2Borac Cacak: 1
Cả hai đội ghi bànKabel Novi Sad: 4Borac Cacak: 3
Thắng bất ngờKabel Novi Sad: 0Borac Cacak: 0
Thua bất ngờKabel Novi Sad: 0Borac Cacak: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 12, 25
Kabel Novi Sad0
Borac Cacak4
06 thg 9, 25
Borac Cacak0
Kabel Novi Sad0
11 thg 4, 21
Borac Cacak1
Kabel Novi Sad1
10 thg 10, 20
Kabel Novi Sad0
Borac Cacak1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round