Nhận định Shkendija vs Tikves - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.24
Shkendija thắng
10/10
Kèo 1X2
11.24
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.73
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITikves
Tổng số cú sútShkendija: 14Tikves: 6
Sút trúng đíchShkendija: 6Tikves: 3
Sút trượtShkendija: 7Tikves: 3
Phạt gócShkendija: 7Tikves: 1
Thẻ vàngShkendija: 1Tikves: 4
Tổng số cú sútShkendija: 5Tikves: 17
Sút trúng đíchShkendija: 1Tikves: 8
Sút trượtShkendija: 4Tikves: 9
Phạt gócShkendija: 5Tikves: 2
Thẻ vàngShkendija: 3Tikves: 2
Tổng số cú sútShkendija: 514Tikves: 176
Sút trúng đíchShkendija: 16Tikves: 83
Sút trượtShkendija: 47Tikves: 93
Phạt gócShkendija: 57Tikves: 21
Thẻ vàngShkendija: 31Tikves: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Tikves
Tổng bàn thắngShkendija: 2.6Tikves: 3.6
Bàn thắng ghi đượcShkendija: 1.9Tikves: 1.5
Bàn thuaShkendija: 0.7Tikves: 2.1
Tổng số cú sútShkendija: 11.1Tikves: 13.6
Sút trúng đíchShkendija: 4.6Tikves: 6.6
Sút trượtShkendija: 5.2Tikves: 7
Phạt gócShkendija: 5.7Tikves: 2.8
Thẻ vàngShkendija: 2.3Tikves: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tikves
ThắngShkendija: 7Tikves: 2
Trên 1.5 bànShkendija: 8Tikves: 9
Trên 2.5 bànShkendija: 6Tikves: 6
Trên 3.5 bànShkendija: 2Tikves: 5
Cả hai đội ghi bànShkendija: 5Tikves: 5
Thắng bất ngờShkendija: 1Tikves: 0
Thua bất ngờShkendija: 0Tikves: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
13Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Tikveš
Shkendija14
14 thg 22026
Tikveš
Shkendija14
19 thg 112025
Shkendija
Tikveš20
21 thg 92025
Shkendija
Tikveš10
06 thg 42025
Tikveš
Shkendija01
02 thg 32025
Shkendija
Tikveš10
22 thg 12025
Tikveš
Shkendija12
20 thg 102024
Tikveš
Shkendija00
15 thg 62024
Shkendija
Tikveš10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 24-10 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-7 | 20 |
| 3 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 4 |
|
10 | 21-8 | 17 |
| 5 |
|
10 | 7-12 | 14 |
| 6 |
|
10 | 17-11 | 13 |
| 7 |
|
10 | 11-17 | 10 |
| 8 |
|
10 | 8-21 | 10 |
| 9 |
|
10 | 9-29 | 7 |
| 10 |
|
10 | 5-17 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL