Chuyển đến nội dung

Nhận định Sileks vs Shkendija - 28 thg 8, 2026

28 thg 815:00
0:2
Kết thúc
12.70 X3.30 22.42

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.40
Shkendija thắng hoặc hòa
4.1/10
Kèo 1X2
22.40
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.73
1.0/10
Tỷ số chính xác
Sileks12Shkendija

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Sileks
Shkendija
Kiểm soát bóngSileks: 48%Shkendija: 52%
Tổng số cú sútSileks: 11Shkendija: 12
Sút trúng đíchSileks: 5Shkendija: 4
Sút trượtSileks: 5Shkendija: 6
Phạt gócSileks: 5Shkendija: 6
Thẻ vàngSileks: 3Shkendija: 2
Kiểm soát bóngSileks: 54%Shkendija: 46%
Tổng số cú sútSileks: 8Shkendija: 6
Sút trúng đíchSileks: 6Shkendija: 4
Sút trượtSileks: 2Shkendija: 2
Phạt gócSileks: 6Shkendija: 2
Thẻ vàngSileks: 3Shkendija: 2
Kiểm soát bóngSileks: 54%48%Shkendija: 46%52%
Tổng số cú sútSileks: 811Shkendija: 612
Sút trúng đíchSileks: 65Shkendija: 44
Sút trượtSileks: 25Shkendija: 26
Phạt gócSileks: 65Shkendija: 26
Thẻ vàngSileks: 33Shkendija: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Sileks
Shkendija
Tổng bàn thắngSileks: 3.2Shkendija: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSileks: 2Shkendija: 2.2
Bàn thuaSileks: 1.2Shkendija: 0.7
Kiểm soát bóngSileks: 53%Shkendija: 58%
Tổng số cú sútSileks: 12Shkendija: 11.9
Sút trúng đíchSileks: 6Shkendija: 4.9
Sút trượtSileks: 5.6Shkendija: 5.5
Phạm lỗiSileks: 10.8Shkendija: 12.9
Phạt gócSileks: 4.6Shkendija: 5.9
Việt vịSileks: 1.7Shkendija: 1.9
Thẻ vàngSileks: 2.71Shkendija: 2.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Sileks
Shkendija
ThắngSileks: 5Shkendija: 7
Trên 1.5 bànSileks: 7Shkendija: 8
Trên 2.5 bànSileks: 6Shkendija: 7
Trên 3.5 bànSileks: 4Shkendija: 3
Cả hai đội ghi bànSileks: 4Shkendija: 5
Thắng bất ngờSileks: 1Shkendija: 1
Thua bất ngờSileks: 0Shkendija: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 32
Sileks
Shkendija
4Thắng
10Hòa
18Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
20 thg 52026SileksShkendija10
01 thg 52026SileksShkendija11
22 thg 22026SileksShkendija12
28 thg 92025ShkendijaSileks20
17 thg 52025ShkendijaSileks13
23 thg 22025ShkendijaSileks42
05 thg 102024SileksShkendija00
14 thg 42024ShkendijaSileks61
10 thg 122023ShkendijaSileks31

Gần đây

Xếp hạng

Bắc Macedonia - First League
# Đội T B Đ
1 Shkendija 10 24-10 23
2 Struga 10 22-7 20
3 Vardar Skopje 10 17-9 20
4 Tikveš 9 20-7 16
5 Shkëndija Haraçinë 10 7-12 14
6 Sileks 10 17-11 13
7 Bregalnica Štip 10 11-17 10
8 Aresimi 9 7-20 9
9 Bashkimi Kumanovo 10 9-29 7
10 Skopje 10 5-17 3
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) 1. MFL (Relegation) Relegation - 2. MFL