icon back

FC ST. Gallen

FC ST. Gallen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.30m
KEY INSIGHT FC ST. Gallen bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND FC ST. Gallen bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDW
167 Trận đấu đã nhận định
62.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

St. Gallen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Sắp diễn ra
St. Gallen
St. Gallen
vs
Lugano
Lugano
2.02
3.7
3.42

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
3 : 0
Basel
Basel
2.14
3.75
3.45

1X

1.35

O2.5

1.53

YES

1.48

O2.5

1.53
3.9/10

15:30

Kết thúc
Thun
Thun
2 : 2
St. Gallen
St. Gallen
1.91
3.9
3.9

1

1.91

O2.5

1.46

YES

1.43

1X

1.32
7.5/10

13:00

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
2 : 1
Winterthur
Winterthur
1.27
7
11

1

1.27

O2.5

1.36

NO

2.23

O2.5

1.36
7/10

13:00

Kết thúc
Servette
Servette
1 : 1
St. Gallen
St. Gallen
2.2
3.55
3.25

X

3.55

O2.5

1.71

YES

1.59

O2.5

1.71
6.5/10

14:00

Kết thúc
Winterthur
Winterthur
1 : 5
St. Gallen
St. Gallen
5
4.1
1.67

2

1.67

O2.5

1.52

YES

1.57

O2.5

1.52
5.5/10

13:00

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
0 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers
1.55
4.5
5.35

1

1.55

O2.5

1.48

YES

1.55

AS

1.41
8.7/10

15:30

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
2 : 1
Young Boys
Young Boys
2.05
3.85
3.5

1

2.05

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
6.8/10

11:30

Kết thúc
Lausanne
Lausanne
1 : 1
St. Gallen
St. Gallen
2.2
3.5
3.45

X

3.5

U3.5

1.55

NO

2.5

1X

1.34
2/10

15:15

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
2 : 1
Basel
Basel
2.35
3.9
2.75

1X

1.5

O2.5

1.45

YES

1.41

O2.5

1.45
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC ST. Gallen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 167 trận đấu có sự tham gia của FC ST. Gallen với tỷ lệ trúng 62.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng8715
Hòa156
Thua527
Bàn thắng ghi được262955
Bàn thắng để thủng lưới171835
Trung bình ghi bàn1.92.12.0
Trung bình thủng lưới1.21.31.3
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 20 G
3-5-2 7 G
3-5-1-1 1 G
75 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
25 Trận
Tài 1.5 61%
17 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 11%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Geubbels
W. Geubbels
24 FWD 8.50
L. Zigi
L. Zigi
29 GK 7.50
L. Görtler
L. Görtler
31 MID 7.31
L. Watkowiak
L. Watkowiak
29 GK 7.20
Jordi Quintillà
Jordi Quintillà
32 MID 7.20
B. Neziri
B. Neziri
22 MID 7.05
A. Vogt
A. Vogt
20 FWD 6.99
J. Stanić
J. Stanić
26 DEF 6.98
C. Boukhalfa
C. Boukhalfa
26 MID 6.94
T. Gaal
T. Gaal
24 DEF 6.93
L. Daschner
L. Daschner
27 MID 6.92
C. Okoroji
C. Okoroji
28 MID 6.90
C. Witzig
C. Witzig
24 MID 6.89
H. Vandermersch
H. Vandermersch
26 MID 6.88
N. Möller
N. Möller
23 FWD 6.80
E. Owusu
E. Owusu
19 MID 6.76
A. Balde
A. Balde
23 FWD 6.76
A. Vallci
A. Vallci
30 DEF 6.74
C. Konietzke
C. Konietzke
19 MID 6.71
J. Ruiz
J. Ruiz
19 DEF 6.68
S. Vladi
S. Vladi
25 FWD 6.65
T. Ouattara
T. Ouattara
20 FWD 6.63
N. Weibel
N. Weibel
18 MID 6.62
K. Faber
K. Faber
28 DEF 6.62
K. Csoboth
K. Csoboth
25 MID 6.60
D. Besio
D. Besio
19 FWD 6.60
N. Scherrer
N. Scherrer
17 FWD 6.60
Malamine Efekele
Malamine Efekele
21 FWD 6.59
M. Stevanovic
M. Stevanovic
23 MID 6.55
C. Kleine-Bekel
C. Kleine-Bekel
22 DEF 6.55
C. May
C. May
18 DEF 6.49
S. Ambrosius
S. Ambrosius
27 DEF 6.43
A. Verinac
A. Verinac
21 FWD 5.60