Nhận định FC Lugano vs FC ST. Gallen - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
12.23
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.55
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIST. G
xGFC Lugano: 1.48FC ST. Gallen: 1.5
Kiểm soát bóngFC Lugano: 57%FC ST. Gallen: 43%
Tổng số cú sútFC Lugano: 12FC ST. Gallen: 16
Sút trúng đíchFC Lugano: 4FC ST. Gallen: 4
Sút trượtFC Lugano: 4FC ST. Gallen: 6
Phạt gócFC Lugano: 4FC ST. Gallen: 5
Thẻ vàngFC Lugano: 1FC ST. Gallen: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
ST. G
Bàn thắng kỳ vọngFC Lugano: 1.43FC ST. Gallen: 1.83
Tổng bàn thắngFC Lugano: 2FC ST. Gallen: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFC Lugano: 1FC ST. Gallen: 1.7
Bàn thuaFC Lugano: 1FC ST. Gallen: 1.2
Kiểm soát bóngFC Lugano: 57%FC ST. Gallen: 48%
Tổng số cú sútFC Lugano: 12.4FC ST. Gallen: 17.9
Sút trúng đíchFC Lugano: 4.1FC ST. Gallen: 4.9
Sút trượtFC Lugano: 4.6FC ST. Gallen: 7.6
Phạm lỗiFC Lugano: 10.8FC ST. Gallen: 15.6
Phạt gócFC Lugano: 4.8FC ST. Gallen: 6.8
Việt vịFC Lugano: 2.1FC ST. Gallen: 1.3
Thẻ vàngFC Lugano: 2.22FC ST. Gallen: 2.7
Tổng số đường chuyềnFC Lugano: 477FC ST. Gallen: 338
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ST. G
ThắngFC Lugano: 5FC ST. Gallen: 5
Trên 1.5 bànFC Lugano: 5FC ST. Gallen: 10
Trên 2.5 bànFC Lugano: 3FC ST. Gallen: 7
Trên 3.5 bànFC Lugano: 2FC ST. Gallen: 2
Cả hai đội ghi bànFC Lugano: 5FC ST. Gallen: 7
Thắng bất ngờFC Lugano: 0FC ST. Gallen: 0
Thua bất ngờFC Lugano: 0FC ST. Gallen: 0
Đối đầu
9
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 26
FC ST. Gallen1
FC Lugano1
26 thg 11, 25
FC Lugano1
FC ST. Gallen3
13 thg 9, 25
FC ST. Gallen1
FC Lugano0
13 thg 4, 25
FC Lugano1
FC ST. Gallen1
05 thg 2, 25
FC ST. Gallen2
FC Lugano1
01 thg 9, 24
FC Lugano1
FC ST. Gallen1
04 thg 5, 24
FC Lugano0
FC ST. Gallen1
09 thg 3, 24
FC ST. Gallen2
FC Lugano3
28 thg 1, 24
FC ST. Gallen1
FC Lugano4
29 thg 7, 23
FC Lugano1
FC ST. Gallen0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 80-52 | 75 |
| 2 |
|
38 | 72-47 | 70 |
| 3 |
|
38 | 59-42 | 67 |
| 4 |
|
38 | 63-40 | 63 |
| 5 |
|
38 | 55-58 | 56 |
| 6 |
|
38 | 80-69 | 55 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification