Nhận định FC Luzern vs FC ST. Gallen - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.08
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.55
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIST. G
xGFC Luzern: 2.01FC ST. Gallen: 1.39
Kiểm soát bóngFC Luzern: 53%FC ST. Gallen: 47%
Tổng số cú sútFC Luzern: 15FC ST. Gallen: 15
Sút trúng đíchFC Luzern: 4FC ST. Gallen: 4
Sút trượtFC Luzern: 6FC ST. Gallen: 5
Phạt gócFC Luzern: 4FC ST. Gallen: 6
Thẻ vàngFC Luzern: 1FC ST. Gallen: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
ST. G
Bàn thắng kỳ vọngFC Luzern: 2.1FC ST. Gallen: 1.78
Tổng bàn thắngFC Luzern: 3.8FC ST. Gallen: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFC Luzern: 2.2FC ST. Gallen: 1.9
Bàn thuaFC Luzern: 1.6FC ST. Gallen: 0.9
Kiểm soát bóngFC Luzern: 51%FC ST. Gallen: 48%
Tổng số cú sútFC Luzern: 16.1FC ST. Gallen: 17.5
Sút trúng đíchFC Luzern: 4.7FC ST. Gallen: 5.7
Sút trượtFC Luzern: 6.8FC ST. Gallen: 7.4
Phạm lỗiFC Luzern: 12.7FC ST. Gallen: 16
Phạt gócFC Luzern: 5.1FC ST. Gallen: 7.4
Việt vịFC Luzern: 1.3FC ST. Gallen: 2
Thẻ vàngFC Luzern: 2FC ST. Gallen: 2.4
Tổng số đường chuyềnFC Luzern: 399FC ST. Gallen: 327
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ST. G
ThắngFC Luzern: 5FC ST. Gallen: 5
Trên 1.5 bànFC Luzern: 9FC ST. Gallen: 9
Trên 2.5 bànFC Luzern: 9FC ST. Gallen: 6
Trên 3.5 bànFC Luzern: 5FC ST. Gallen: 2
Cả hai đội ghi bànFC Luzern: 7FC ST. Gallen: 8
Thắng bất ngờFC Luzern: 0FC ST. Gallen: 0
Thua bất ngờFC Luzern: 1FC ST. Gallen: 0
Đối đầu
11
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
FC Luzern2
FC ST. Gallen2
01 thg 2, 26
FC Luzern2
FC ST. Gallen2
24 thg 8, 25
FC ST. Gallen0
FC Luzern1
03 thg 4, 25
FC Luzern1
FC ST. Gallen1
02 thg 2, 25
FC Luzern2
FC ST. Gallen0
21 thg 9, 24
FC ST. Gallen2
FC Luzern3
01 thg 4, 24
FC ST. Gallen1
FC Luzern1
04 thg 2, 24
FC Luzern1
FC ST. Gallen0
06 thg 8, 23
FC ST. Gallen2
FC Luzern1
20 thg 5, 23
FC Luzern1
FC ST. Gallen1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-37 | 74 |
| 2 |
|
33 | 64-40 | 60 |
| 3 |
|
33 | 50-38 | 57 |
| 4 |
|
33 | 51-45 | 53 |
| 5 |
|
33 | 51-35 | 52 |
| 6 |
|
33 | 65-60 | 48 |
| 7 |
|
33 | 64-61 | 40 |
| 8 |
|
33 | 57-57 | 40 |
| 9 |
|
33 | 47-57 | 39 |
| 10 |
|
33 | 45-63 | 34 |
| 11 |
|
33 | 40-65 | 27 |
| 12 |
|
33 | 35-86 | 19 |
Championship round
Relegation Round