Nhận định FC ST. Gallen vs FC Sion - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.45
FC ST. Gallen thắng hoặc hòa
8.4/10
Kèo 1X2
12.25
6.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.63
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.64
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Sion
xGFC ST. Gallen: 1.68FC Sion: 1.51
Kiểm soát bóngFC ST. Gallen: 48%FC Sion: 52%
Tổng số cú sútFC ST. Gallen: 16FC Sion: 11
Sút trúng đíchFC ST. Gallen: 4FC Sion: 3
Sút trượtFC ST. Gallen: 6FC Sion: 4
Phạt gócFC ST. Gallen: 6FC Sion: 4
Thẻ vàngFC ST. Gallen: 2FC Sion: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Sion
Bàn thắng kỳ vọngFC ST. Gallen: 1.82FC Sion: 1.74
Tổng bàn thắngFC ST. Gallen: 2.8FC Sion: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFC ST. Gallen: 1.8FC Sion: 1.7
Bàn thuaFC ST. Gallen: 1FC Sion: 0.7
Kiểm soát bóngFC ST. Gallen: 48%FC Sion: 54%
Tổng số cú sútFC ST. Gallen: 16.9FC Sion: 13.9
Sút trúng đíchFC ST. Gallen: 5FC Sion: 4.9
Sút trượtFC ST. Gallen: 6.9FC Sion: 5
Phạm lỗiFC ST. Gallen: 15.5FC Sion: 12.9
Phạt gócFC ST. Gallen: 6.8FC Sion: 5.5
Việt vịFC ST. Gallen: 1.6FC Sion: 1.2
Thẻ vàngFC ST. Gallen: 2.4FC Sion: 1.6
Tổng số đường chuyềnFC ST. Gallen: 330FC Sion: 430
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Sion
ThắngFC ST. Gallen: 5FC Sion: 5
Trên 1.5 bànFC ST. Gallen: 10FC Sion: 8
Trên 2.5 bànFC ST. Gallen: 6FC Sion: 5
Trên 3.5 bànFC ST. Gallen: 2FC Sion: 2
Cả hai đội ghi bànFC ST. Gallen: 8FC Sion: 5
Thắng bất ngờFC ST. Gallen: 0FC Sion: 0
Thua bất ngờFC ST. Gallen: 0FC Sion: 0
Đối đầu
9
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
FC Sion1
FC ST. Gallen1
16 thg 12, 25
FC ST. Gallen3
FC Sion1
28 thg 10, 25
FC Sion3
FC ST. Gallen2
13 thg 5, 25
FC Sion1
FC ST. Gallen1
21 thg 4, 25
FC ST. Gallen1
FC Sion0
02 thg 11, 24
FC ST. Gallen1
FC Sion1
27 thg 10, 24
FC Sion2
FC ST. Gallen2
29 thg 5, 23
FC ST. Gallen4
FC Sion0
25 thg 2, 23
FC Sion0
FC ST. Gallen4
12 thg 11, 22
FC Sion2
FC ST. Gallen7
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 80-52 | 75 |
| 2 |
|
38 | 72-47 | 70 |
| 3 |
|
38 | 59-42 | 67 |
| 4 |
|
38 | 63-40 | 63 |
| 5 |
|
38 | 55-58 | 56 |
| 6 |
|
38 | 80-69 | 55 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification