Nhận định Brommapojkarna W vs Vittsjo W - 18 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Brommapojkarna W thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.10
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.56
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVittsjo W
Kiểm soát bóngBrommapojkarna W: 56%Vittsjo W: 44%
Tổng số cú sútBrommapojkarna W: 10Vittsjo W: 8
Sút trúng đíchBrommapojkarna W: 7Vittsjo W: 5
Sút trượtBrommapojkarna W: 3Vittsjo W: 2
Phạt gócBrommapojkarna W: 5Vittsjo W: 4
Thẻ vàngBrommapojkarna W: 1Vittsjo W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vittsjo W
Tổng bàn thắngBrommapojkarna W: 3.8Vittsjo W: 2.2
Bàn thắng ghi đượcBrommapojkarna W: 2Vittsjo W: 0.8
Bàn thuaBrommapojkarna W: 1.8Vittsjo W: 1.4
Kiểm soát bóngBrommapojkarna W: 43%Vittsjo W: 40%
Tổng số cú sútBrommapojkarna W: 8.9Vittsjo W: 7.8
Sút trúng đíchBrommapojkarna W: 5.7Vittsjo W: 5.2
Sút trượtBrommapojkarna W: 2.8Vittsjo W: 1.9
Phạm lỗiBrommapojkarna W: 7.7Vittsjo W: 8.7
Phạt gócBrommapojkarna W: 3.7Vittsjo W: 3.3
Việt vịBrommapojkarna W: 1.5Vittsjo W: 2
Thẻ vàngBrommapojkarna W: 0.5Vittsjo W: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vittsjo W
ThắngBrommapojkarna W: 5Vittsjo W: 3
Trên 1.5 bànBrommapojkarna W: 9Vittsjo W: 7
Trên 2.5 bànBrommapojkarna W: 8Vittsjo W: 5
Trên 3.5 bànBrommapojkarna W: 4Vittsjo W: 0
Cả hai đội ghi bànBrommapojkarna W: 5Vittsjo W: 4
Thắng bất ngờBrommapojkarna W: 0Vittsjo W: 0
Thua bất ngờBrommapojkarna W: 0Vittsjo W: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
11 thg 10, 25
Brommapojkarna W2
Vittsjö W3
29 thg 3, 25
Vittsjö W1
Brommapojkarna W0
02 thg 11, 24
Vittsjö W1
Brommapojkarna W2
27 thg 4, 24
Brommapojkarna W4
Vittsjö W0
19 thg 6, 23
Brommapojkarna W1
Vittsjö W1
02 thg 4, 23
Vittsjö W2
Brommapojkarna W0
16 thg 10, 22
Brommapojkarna W1
Vittsjö W3
29 thg 5, 22
Vittsjö W3
Brommapojkarna W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 52-13 | 49 |
| 2 |
|
18 | 45-8 | 47 |
| 3 |
|
18 | 35-11 | 33 |
| 4 |
|
18 | 30-27 | 28 |
| 5 |
|
18 | 24-26 | 28 |
| 6 |
|
18 | 18-19 | 27 |
| 7 |
|
18 | 22-23 | 25 |
| 8 |
|
18 | 24-33 | 23 |
| 9 |
|
18 | 21-26 | 22 |
| 10 |
|
18 | 21-29 | 18 |
| 11 |
|
18 | 19-23 | 17 |
| 12 |
|
18 | 21-35 | 17 |
| 13 |
|
18 | 15-28 | 13 |
| 14 |
|
18 | 13-59 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women