Nhận định Adelaide United II vs Sturt Lions - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.72
Adelaide United II thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
12.85
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.65
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.95
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISturt Lions
Kiểm soát bóngAdelaide United II: 54%Sturt Lions: 46%
Tổng số cú sútAdelaide United II: 11Sturt Lions: 9
Sút trúng đíchAdelaide United II: 5Sturt Lions: 3
Sút trượtAdelaide United II: 6Sturt Lions: 5
Phạt gócAdelaide United II: 6Sturt Lions: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Sturt Lions
Tổng bàn thắngAdelaide United II: 2.3Sturt Lions: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAdelaide United II: 1Sturt Lions: 1.2
Bàn thuaAdelaide United II: 1.3Sturt Lions: 1.6
Kiểm soát bóngAdelaide United II: 52%Sturt Lions: 53%
Tổng số cú sútAdelaide United II: 11Sturt Lions: 10.1
Sút trúng đíchAdelaide United II: 4.8Sturt Lions: 3.9
Sút trượtAdelaide United II: 6.2Sturt Lions: 6.2
Phạt gócAdelaide United II: 5.8Sturt Lions: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sturt Lions
ThắngAdelaide United II: 3Sturt Lions: 3
Trên 1.5 bànAdelaide United II: 7Sturt Lions: 7
Trên 2.5 bànAdelaide United II: 4Sturt Lions: 5
Trên 3.5 bànAdelaide United II: 2Sturt Lions: 3
Cả hai đội ghi bànAdelaide United II: 3Sturt Lions: 4
Thắng bất ngờAdelaide United II: 0Sturt Lions: 0
Thua bất ngờAdelaide United II: 0Sturt Lions: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Sturt Lions2
Adelaide United II3
11 thg 6, 23
Adelaide United II1
Sturt Lions4
25 thg 3, 23
Sturt Lions1
Adelaide United II4
28 thg 5, 22
Sturt Lions1
Adelaide United II1
19 thg 2, 22
Adelaide United II1
Sturt Lions3
14 thg 8, 21
Sturt Lions2
Adelaide United II1
30 thg 5, 21
Adelaide United II3
Sturt Lions1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |