Nhận định Croydon Kings vs Adelaide United II - 26 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Croydon Kings thắng hoặc hòa
1.50
6.9/10
Kèo 1X2
12.35
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.99
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAdelaide II
Kiểm soát bóngCroydon Kings: 51%Adelaide United II: 49%
Tổng số cú sútCroydon Kings: 10Adelaide United II: 10
Sút trúng đíchCroydon Kings: 4Adelaide United II: 4
Sút trượtCroydon Kings: 5Adelaide United II: 6
Phạt gócCroydon Kings: 5Adelaide United II: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Adelaide II
Tổng bàn thắngCroydon Kings: 4.1Adelaide United II: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCroydon Kings: 2.5Adelaide United II: 1.6
Bàn thuaCroydon Kings: 1.6Adelaide United II: 1.3
Kiểm soát bóngCroydon Kings: 50%Adelaide United II: 53%
Tổng số cú sútCroydon Kings: 8.7Adelaide United II: 11.8
Sút trúng đíchCroydon Kings: 3.8Adelaide United II: 4.7
Sút trượtCroydon Kings: 4.9Adelaide United II: 7.1
Phạt gócCroydon Kings: 4.5Adelaide United II: 6.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Adelaide II
ThắngCroydon Kings: 6Adelaide United II: 4
Trên 1.5 bànCroydon Kings: 9Adelaide United II: 8
Trên 2.5 bànCroydon Kings: 7Adelaide United II: 5
Trên 3.5 bànCroydon Kings: 6Adelaide United II: 4
Cả hai đội ghi bànCroydon Kings: 7Adelaide United II: 5
Thắng bất ngờCroydon Kings: 0Adelaide United II: 0
Thua bất ngờCroydon Kings: 0Adelaide United II: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Adelaide United II1
Croydon Kings1
21 thg 6, 25
Croydon Kings4
Adelaide United II1
23 thg 3, 25
Adelaide United II3
Croydon Kings2
15 thg 6, 24
Adelaide United II3
Croydon Kings4
23 thg 3, 24
Croydon Kings2
Adelaide United II4
05 thg 8, 23
Croydon Kings1
Adelaide United II2
30 thg 4, 23
Adelaide United II1
Croydon Kings1
25 thg 6, 22
Croydon Kings2
Adelaide United II3
26 thg 3, 22
Adelaide United II3
Croydon Kings4
17 thg 7, 21
Croydon Kings2
Adelaide United II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |