Nhận định AFC Hornchurch vs Forest Green - 5 thg 9, 2026
13.00
X3.55
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.67
AFC Hornchurch thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
13.00
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.98
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIForest Green
Kiểm soát bóngAFC Hornchurch: 43%Forest Green: 57%
Tổng số cú sútAFC Hornchurch: 8Forest Green: 8
Sút trúng đíchAFC Hornchurch: 5Forest Green: 4
Sút trượtAFC Hornchurch: 3Forest Green: 4
Phạt gócAFC Hornchurch: 4Forest Green: 7
Thẻ vàngAFC Hornchurch: 2Forest Green: 2
Việt vịAFC Hornchurch: 1Forest Green: 1
Phạm lỗiAFC Hornchurch: 12Forest Green: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Forest Green
Tổng bàn thắngAFC Hornchurch: 3.5Forest Green: 3.9
Bàn thắng ghi đượcAFC Hornchurch: 2Forest Green: 1.5
Bàn thuaAFC Hornchurch: 1.5Forest Green: 2.4
Kiểm soát bóngAFC Hornchurch: 38%Forest Green: 46%
Tổng số cú sútAFC Hornchurch: 8.8Forest Green: 7.4
Sút trúng đíchAFC Hornchurch: 5Forest Green: 4
Sút trượtAFC Hornchurch: 3.8Forest Green: 3.4
Phạt gócAFC Hornchurch: 4.7Forest Green: 7.4
Thẻ vàngAFC Hornchurch: 1.83Forest Green: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Forest Green
ThắngAFC Hornchurch: 7Forest Green: 4
Trên 1.5 bànAFC Hornchurch: 9Forest Green: 10
Trên 2.5 bànAFC Hornchurch: 8Forest Green: 9
Trên 3.5 bànAFC Hornchurch: 4Forest Green: 5
Cả hai đội ghi bànAFC Hornchurch: 7Forest Green: 8
Thắng bất ngờAFC Hornchurch: 1Forest Green: 0
Thua bất ngờAFC Hornchurch: 0Forest Green: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16-8 | 16 |
| 2 |
|
6 | 15-9 | 13 |
| 3 |
|
6 | 12-8 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-8 | 12 |
| 5 |
|
6 | 7-6 | 12 |
| 6 |
|
6 | 13-9 | 11 |
| 7 |
|
6 | 12-8 | 11 |
| 8 |
|
6 | 10-7 | 11 |
| 9 |
|
6 | 7-4 | 11 |
| 10 |
|
6 | 8-7 | 10 |
| 11 |
|
6 | 5-4 | 9 |
| 12 |
|
6 | 7-8 | 9 |
| 13 |
|
6 | 7-10 | 9 |
| 14 |
|
6 | 13-10 | 8 |
| 15 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 16 |
|
6 | 11-12 | 7 |
| 17 |
|
6 | 9-10 | 6 |
| 18 |
|
6 | 8-9 | 5 |
| 19 |
|
6 | 12-16 | 5 |
| 20 |
|
6 | 7-11 | 5 |
| 21 |
|
6 | 8-12 | 4 |
| 22 |
|
6 | 5-9 | 4 |
| 23 |
|
6 | 4-10 | 4 |
| 24 |
|
6 | 6-17 | 1 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation