Nhận định AFC Totton vs Chelmsford City - 31 thg 10, 2026
13.60
X3.70
21.88
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChelmsford
xGAFC Totton: 1.35Chelmsford City: 1.63
Kiểm soát bóngAFC Totton: 46%Chelmsford City: 54%
Tổng số cú sútAFC Totton: 8Chelmsford City: 11
Sút trúng đíchAFC Totton: 4Chelmsford City: 6
Sút trượtAFC Totton: 4Chelmsford City: 5
Phạt gócAFC Totton: 5Chelmsford City: 4
Thẻ vàngAFC Totton: 2Chelmsford City: 2
Việt vịAFC Totton: 4Chelmsford City: 2
Phạm lỗiAFC Totton: 11Chelmsford City: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Chelmsford
Tổng bàn thắngAFC Totton: 2.9Chelmsford City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAFC Totton: 1.1Chelmsford City: 1.7
Bàn thuaAFC Totton: 1.8Chelmsford City: 0.9
Kiểm soát bóngAFC Totton: 47%Chelmsford City: 55%
Tổng số cú sútAFC Totton: 9.3Chelmsford City: 10
Sút trúng đíchAFC Totton: 6.2Chelmsford City: 5.3
Sút trượtAFC Totton: 3.1Chelmsford City: 4.7
Phạm lỗiAFC Totton: 10.8Chelmsford City: 11.2
Phạt gócAFC Totton: 5Chelmsford City: 3.7
Việt vịAFC Totton: 3.6Chelmsford City: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chelmsford
ThắngAFC Totton: 3Chelmsford City: 4
Tài 1.5 bànAFC Totton: 7Chelmsford City: 6
Tài 2.5 bànAFC Totton: 5Chelmsford City: 3
Tài 3.5 bànAFC Totton: 4Chelmsford City: 3
Cả hai đội ghi bànAFC Totton: 4Chelmsford City: 4
Thắng bất ngờAFC Totton: 0Chelmsford City: 0
Thua bất ngờAFC Totton: 1Chelmsford City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
30 thg 32026
Chelmsford City
AFC Totton11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 29-7 | 28 |
| 2 |
|
13 | 24-12 | 27 |
| 3 |
|
14 | 24-17 | 26 |
| 4 |
|
13 | 23-9 | 25 |
| 5 |
|
14 | 26-14 | 24 |
| 6 |
|
13 | 27-18 | 23 |
| 7 |
|
14 | 13-11 | 23 |
| 8 |
|
12 | 27-16 | 22 |
| 9 |
|
13 | 29-21 | 21 |
| 10 |
|
14 | 20-16 | 19 |
| 11 |
|
13 | 19-19 | 19 |
| 12 |
|
14 | 16-16 | 19 |
| 13 |
|
12 | 18-11 | 18 |
| 14 |
|
13 | 21-19 | 18 |
| 15 |
|
13 | 19-17 | 17 |
| 16 |
|
13 | 12-20 | 17 |
| 17 |
|
14 | 13-24 | 16 |
| 18 |
|
14 | 14-17 | 15 |
| 19 |
|
14 | 14-19 | 14 |
| 20 |
|
13 | 20-34 | 13 |
| 21 |
|
13 | 18-30 | 10 |
| 22 |
|
13 | 16-32 | 9 |
| 23 |
|
13 | 10-30 | 8 |
| 24 |
|
14 | 14-37 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation