Nhận định AFC Totton vs Torquay - 27 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITorquay
xGAFC Totton: 1.19Torquay: 1.62
Kiểm soát bóngAFC Totton: 47%Torquay: 53%
Tổng số cú sútAFC Totton: 7Torquay: 9
Sút trúng đíchAFC Totton: 3Torquay: 6
Sút trượtAFC Totton: 4Torquay: 3
Phạt gócAFC Totton: 4Torquay: 5
Thẻ vàngAFC Totton: 2Torquay: 2
Việt vịAFC Totton: 4Torquay: 3
Phạm lỗiAFC Totton: 12Torquay: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Torquay
Tổng bàn thắngAFC Totton: 3Torquay: 3.5
Bàn thắng ghi đượcAFC Totton: 1.1Torquay: 2.2
Bàn thuaAFC Totton: 1.9Torquay: 1.3
Kiểm soát bóngAFC Totton: 48%Torquay: 53%
Tổng số cú sútAFC Totton: 8.4Torquay: 8.5
Sút trúng đíchAFC Totton: 5.8Torquay: 6.1
Sút trượtAFC Totton: 2.7Torquay: 2.4
Phạm lỗiAFC Totton: 13Torquay: 12
Phạt gócAFC Totton: 4.9Torquay: 4.4
Việt vịAFC Totton: 3.4Torquay: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torquay
ThắngAFC Totton: 2Torquay: 5
Trên 1.5 bànAFC Totton: 8Torquay: 8
Trên 2.5 bànAFC Totton: 5Torquay: 6
Trên 3.5 bànAFC Totton: 4Torquay: 5
Cả hai đội ghi bànAFC Totton: 5Torquay: 5
Thắng bất ngờAFC Totton: 0Torquay: 0
Thua bất ngờAFC Totton: 1Torquay: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
20 thg 122025
AFC Totton
Torquay10
13 thg 92025
AFC Totton
Torquay20
19 thg 82025
Torquay
AFC Totton31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-14 | 26 |
| 2 |
|
11 | 26-6 | 25 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 24 |
| 4 |
|
13 | 12-9 | 23 |
| 5 |
|
12 | 21-9 | 22 |
| 6 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 7 |
|
13 | 24-14 | 21 |
| 8 |
|
12 | 26-18 | 20 |
| 9 |
|
12 | 23-16 | 20 |
| 10 |
|
13 | 20-14 | 19 |
| 11 |
|
12 | 19-18 | 19 |
| 12 |
|
12 | 20-17 | 18 |
| 13 |
|
13 | 15-15 | 18 |
| 14 |
|
12 | 19-16 | 17 |
| 15 |
|
11 | 17-11 | 15 |
| 16 |
|
13 | 11-14 | 14 |
| 17 |
|
12 | 10-19 | 14 |
| 18 |
|
13 | 13-18 | 13 |
| 19 |
|
13 | 12-24 | 13 |
| 20 |
|
12 | 16-26 | 10 |
| 21 |
|
12 | 18-33 | 10 |
| 22 |
|
12 | 14-30 | 8 |
| 23 |
|
12 | 10-28 | 8 |
| 24 |
|
13 | 13-34 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation