Nhận định Aguila vs FAS - 24 thg 10, 2026
12.55
X3.40
22.85
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 19'FAS · Bàn thắng 0–1Medrano E.
- Aguila · Bàn thắng Marquez A.1–145+6'
- Hiệp 22–0
- Aguila · Bàn thắng Rivas D.2–190'
- Aguila · Bàn thắng Cruz E.3–190+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.30
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
22.85
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.92
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFAS
xGAguila: 1.24FAS: 1.19
Kiểm soát bóngAguila: 45%FAS: 55%
Tổng số cú sútAguila: 10FAS: 11
Sút trúng đíchAguila: 3FAS: 5
Sút trượtAguila: 6FAS: 5
Phạt gócAguila: 4FAS: 5
Thẻ vàngAguila: 1FAS: 3
Kiểm soát bóngAguila: 59%FAS: 41%
Tổng số cú sútAguila: 12FAS: 6
Sút trúng đíchAguila: 5FAS: 3
Sút trượtAguila: 7FAS: 3
Phạt gócAguila: 7FAS: 6
Thẻ vàngAguila: 3FAS: 4
Kiểm soát bóngAguila: 59%45%FAS: 41%55%
Tổng số cú sútAguila: 1210FAS: 611
Sút trúng đíchAguila: 53FAS: 35
Sút trượtAguila: 76FAS: 35
Phạt gócAguila: 74FAS: 65
Thẻ vàngAguila: 31FAS: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
FAS
Tổng bàn thắngAguila: 3.2FAS: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAguila: 2.1FAS: 1.7
Bàn thuaAguila: 1.1FAS: 1.1
Kiểm soát bóngAguila: 51%FAS: 57%
Tổng số cú sútAguila: 10.8FAS: 11.9
Sút trúng đíchAguila: 4.2FAS: 5.9
Sút trượtAguila: 6.8FAS: 5.7
Phạt gócAguila: 5FAS: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FAS
ThắngAguila: 6FAS: 6
Trên 1.5 bànAguila: 8FAS: 8
Trên 2.5 bànAguila: 7FAS: 5
Trên 3.5 bànAguila: 5FAS: 4
Cả hai đội ghi bànAguila: 6FAS: 6
Thắng bất ngờAguila: 0FAS: 0
Thua bất ngờAguila: 0FAS: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 71
25Thắng
26Hòa
20Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
23 thg 82026
FAS
Águila10
24 thg 52026
Águila
FAS03
29 thg 32026
Águila
FAS30
01 thg 22026
FAS
Águila30
23 thg 102025
Águila
FAS11
03 thg 82025
FAS
Águila10
11 thg 52025
Águila
FAS01
08 thg 52025
FAS
Águila12
31 thg 32025
FAS
Águila11
02 thg 22025
Águila
FAS31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 28-11 | 31 |
| 2 |
|
16 | 27-15 | 31 |
| 3 |
|
16 | 23-17 | 30 |
| 4 |
|
17 | 24-16 | 26 |
| 5 |
|
16 | 27-20 | 24 |
| 6 |
|
16 | 22-22 | 22 |
| 7 |
|
15 | 22-21 | 20 |
| 8 |
|
16 | 23-23 | 20 |
| 9 |
|
17 | 13-31 | 16 |
| 10 |
|
16 | 17-25 | 14 |
| 11 |
|
16 | 15-26 | 12 |
| 12 |
|
16 | 13-27 | 12 |
Promotion - Primera Division (Apertura - Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Primera Division (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)