Nhận định Aigle Royal de Moungo vs Panthere - 29 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.30
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.66
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.61
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPanthere
Kiểm soát bóngAigle Royal de Moungo: 43%Panthere: 57%
Tổng số cú sútAigle Royal de Moungo: 6Panthere: 7
Sút trúng đíchAigle Royal de Moungo: 2Panthere: 2
Sút trượtAigle Royal de Moungo: 4Panthere: 4
Phạt gócAigle Royal de Moungo: 2Panthere: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Panthere
Tổng bàn thắngAigle Royal de Moungo: 1.9Panthere: 1.6
Bàn thắng ghi đượcAigle Royal de Moungo: 0.5Panthere: 0.7
Bàn thuaAigle Royal de Moungo: 1.4Panthere: 0.9
Kiểm soát bóngAigle Royal de Moungo: 48%Panthere: 50%
Tổng số cú sútAigle Royal de Moungo: 8.2Panthere: 6.9
Sút trúng đíchAigle Royal de Moungo: 3.4Panthere: 2.1
Sút trượtAigle Royal de Moungo: 4.8Panthere: 4.7
Phạt gócAigle Royal de Moungo: 3.2Panthere: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panthere
ThắngAigle Royal de Moungo: 1Panthere: 3
Trên 1.5 bànAigle Royal de Moungo: 5Panthere: 6
Trên 2.5 bànAigle Royal de Moungo: 3Panthere: 1
Trên 3.5 bànAigle Royal de Moungo: 2Panthere: 0
Cả hai đội ghi bànAigle Royal de Moungo: 3Panthere: 2
Thắng bất ngờAigle Royal de Moungo: 0Panthere: 0
Thua bất ngờAigle Royal de Moungo: 0Panthere: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Aigle Royal de Moungo1
Panthère1
08 thg 6, 25
Aigle Royal de Moungo0
Panthère1
16 thg 2, 25
Panthère1
Aigle Royal de Moungo0
23 thg 3, 24
Aigle Royal de Moungo0
Panthère2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation