Nhận định Akron II vs Pobeda Nizhniy Novgorod - 1 thg 11, 2026
11.67
X3.75
24.00
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- 11'Pobeda Nizhniy Novgorod · Thẻ đỏ Efremov A.
- Akron II · Bàn Kondakov M.1–017'
- Hiệp 27–0
- Akron II · Bàn Morozov A.2–048'
- Akron II · Bàn Platon N.3–051'
- Akron II · Bàn Kondakov M.4–055'
- Akron II · Bàn Vinnikov V.5–057'
- Akron II · Bàn Bazhukhin K.6–060'
- Akron II · Hỏng phạt đền Platon N. (hỏng pen.)66'
- Akron II · Bàn Kholodov M.7–079'
- Akron II · Bàn Kholodov M.8–083'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
11.67
4.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.36
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.65
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.61
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Pobeda NN
Tổng bàn thắngAkron II: 3.5Pobeda Nizhniy Novgorod: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAkron II: 1.8Pobeda Nizhniy Novgorod: 1.3
Bàn thuaAkron II: 1.7Pobeda Nizhniy Novgorod: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pobeda NN
ThắngAkron II: 5Pobeda Nizhniy Novgorod: 2
Tài 1.5 bànAkron II: 9Pobeda Nizhniy Novgorod: 8
Tài 2.5 bànAkron II: 6Pobeda Nizhniy Novgorod: 8
Tài 3.5 bànAkron II: 5Pobeda Nizhniy Novgorod: 5
Cả hai đội ghi bànAkron II: 7Pobeda Nizhniy Novgorod: 7
Thắng bất ngờAkron II: 1Pobeda Nizhniy Novgorod: 0
Thua bất ngờAkron II: 0Pobeda Nizhniy Novgorod: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
30 thg 8 2026: Pobeda NN 3–2 Akron II
09 thg 8 2026: Akron II 7–2 Pobeda NN
31 thg 5 2026: Pobeda NN 1–3 Akron II
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-16 | 56 |
| 2 |
|
22 | 40-20 | 53 |
| 3 |
|
22 | 51-33 | 43 |
| 4 |
|
22 | 46-34 | 32 |
| 5 |
|
22 | 25-26 | 27 |
| 6 |
|
22 | 31-50 | 26 |
| 7 |
|
22 | 31-35 | 26 |
| 8 |
|
22 | 30-32 | 23 |
| 9 |
|
22 | 34-44 | 22 |
| 10 |
|
22 | 25-35 | 20 |
| 11 |
|
22 | 20-48 | 18 |
| 12 |
|
22 | 19-36 | 17 |
Championship Group
Losers stage