Nhận định Al Bukayriyah vs Damac - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
22.12
3.5/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.57
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.72
5.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDamac
xGAl Bukayriyah: 0.84Damac: 0.98
Kiểm soát bóngAl Bukayriyah: 49%Damac: 51%
Tổng số cú sútAl Bukayriyah: 7Damac: 13
Sút trúng đíchAl Bukayriyah: 3Damac: 3
Sút trượtAl Bukayriyah: 4Damac: 7
Phạt gócAl Bukayriyah: 4Damac: 4
Thẻ vàngAl Bukayriyah: 2Damac: 1
xGAl Bukayriyah: 0.61Damac: 1.79
Kiểm soát bóngAl Bukayriyah: 50%Damac: 50%
Tổng số cú sútAl Bukayriyah: 11Damac: 16
Sút trúng đíchAl Bukayriyah: 3Damac: 4
Sút trượtAl Bukayriyah: 3Damac: 9
Phạt gócAl Bukayriyah: 6Damac: 6
Thẻ vàngAl Bukayriyah: 1Damac: 2
xGAl Bukayriyah: 0.610.84Damac: 1.790.98
Kiểm soát bóngAl Bukayriyah: 50%49%Damac: 50%51%
Tổng số cú sútAl Bukayriyah: 117Damac: 1613
Sút trúng đíchAl Bukayriyah: 33Damac: 43
Sút trượtAl Bukayriyah: 34Damac: 97
Phạt gócAl Bukayriyah: 64Damac: 64
Thẻ vàngAl Bukayriyah: 12Damac: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Damac
Bàn thắng kỳ vọngAl Bukayriyah: 0.84Damac: 0.75
Tổng bàn thắngAl Bukayriyah: 2.4Damac: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAl Bukayriyah: 0.8Damac: 0.7
Bàn thuaAl Bukayriyah: 1.6Damac: 1.5
Kiểm soát bóngAl Bukayriyah: 51%Damac: 42%
Tổng số cú sútAl Bukayriyah: 8Damac: 10.7
Sút trúng đíchAl Bukayriyah: 1.9Damac: 3.3
Sút trượtAl Bukayriyah: 5Damac: 5.1
Phạm lỗiAl Bukayriyah: 9.8Damac: 9.8
Phạt gócAl Bukayriyah: 4.3Damac: 3.3
Việt vịAl Bukayriyah: 1Damac: 1.7
Thẻ vàngAl Bukayriyah: 2Damac: 1.5
Tổng số đường chuyềnAl Bukayriyah: 381Damac: 318
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Damac
ThắngAl Bukayriyah: 0Damac: 1
Tài 1.5 bànAl Bukayriyah: 7Damac: 6
Tài 2.5 bànAl Bukayriyah: 3Damac: 5
Tài 3.5 bànAl Bukayriyah: 3Damac: 2
Cả hai đội ghi bànAl Bukayriyah: 6Damac: 3
Thắng bất ngờAl Bukayriyah: 0Damac: 0
Thua bất ngờAl Bukayriyah: 0Damac: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 22 |
| 2 |
|
9 | 9-5 | 18 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 16 |
| 4 |
|
9 | 18-10 | 15 |
| 5 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 6 |
|
9 | 10-4 | 14 |
| 7 |
|
9 | 13-19 | 13 |
| 8 |
|
9 | 13-12 | 12 |
| 9 |
|
8 | 7-5 | 11 |
| 10 |
|
9 | 8-8 | 10 |
| 11 |
|
9 | 8-13 | 10 |
| 12 |
|
8 | 6-8 | 8 |
| 13 |
|
9 | 6-11 | 8 |
| 14 |
|
8 | 10-16 | 7 |
| 15 |
|
8 | 10-12 | 6 |
| 16 |
|
8 | 7-13 | 6 |
| 17 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 18 |
|
7 | 1-7 | 5 |