Nhận định Al Ula vs Al-Raed - 2 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.80
Cả hai đội cùng ghi bàn
3.8/10
Kèo 1X2
X22.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.11
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl-Raed
xGAl Ula: 1.58Al-Raed: 0.77
Kiểm soát bóngAl Ula: 62%Al-Raed: 38%
Tổng số cú sútAl Ula: 13Al-Raed: 8
Sút trúng đíchAl Ula: 5Al-Raed: 2
Sút trượtAl Ula: 5Al-Raed: 3
Phạt gócAl Ula: 4Al-Raed: 2
Thẻ vàngAl Ula: 2Al-Raed: 4
xGAl Ula: 2.09Al-Raed: 0.22
Kiểm soát bóngAl Ula: 55%Al-Raed: 45%
Tổng số cú sútAl Ula: 17Al-Raed: 6
Sút trúng đíchAl Ula: 5Al-Raed: 2
Sút trượtAl Ula: 8Al-Raed: 2
Phạt gócAl Ula: 5Al-Raed: 1
Thẻ vàngAl Ula: 1Al-Raed: 2
xGAl Ula: 2.091.58Al-Raed: 0.220.77
Kiểm soát bóngAl Ula: 55%62%Al-Raed: 45%38%
Tổng số cú sútAl Ula: 1713Al-Raed: 68
Sút trúng đíchAl Ula: 55Al-Raed: 22
Sút trượtAl Ula: 85Al-Raed: 23
Phạt gócAl Ula: 54Al-Raed: 12
Thẻ vàngAl Ula: 12Al-Raed: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Raed
Bàn thắng kỳ vọngAl Ula: 1.53Al-Raed: 1.23
Tổng bàn thắngAl Ula: 2.6Al-Raed: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAl Ula: 1.2Al-Raed: 1.7
Bàn thuaAl Ula: 1.4Al-Raed: 1.4
Kiểm soát bóngAl Ula: 54%Al-Raed: 49%
Tổng số cú sútAl Ula: 14.2Al-Raed: 11.8
Sút trúng đíchAl Ula: 5.4Al-Raed: 3.9
Sút trượtAl Ula: 6.6Al-Raed: 4.8
Phạm lỗiAl Ula: 15.2Al-Raed: 9.2
Phạt gócAl Ula: 5.2Al-Raed: 3.8
Việt vịAl Ula: 1.4Al-Raed: 1.5
Thẻ vàngAl Ula: 3.2Al-Raed: 2.63
Tổng số đường chuyềnAl Ula: 441Al-Raed: 364
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Raed
ThắngAl Ula: 3Al-Raed: 4
Trên 1.5 bànAl Ula: 7Al-Raed: 8
Trên 2.5 bànAl Ula: 7Al-Raed: 6
Trên 3.5 bànAl Ula: 4Al-Raed: 4
Cả hai đội ghi bànAl Ula: 5Al-Raed: 6
Thắng bất ngờAl Ula: 0Al-Raed: 1
Thua bất ngờAl Ula: 0Al-Raed: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Al Ula
Al-Raed21
07 thg 12026
Al-Raed
Al Ula32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-3 | 19 |
| 2 |
|
8 | 8-5 | 15 |
| 3 |
|
8 | 10-2 | 14 |
| 4 |
|
8 | 14-9 | 13 |
| 5 |
|
8 | 16-9 | 12 |
| 6 |
|
8 | 13-11 | 12 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 12 |
| 8 |
|
8 | 7-5 | 11 |
| 9 |
|
8 | 7-6 | 10 |
| 10 |
|
8 | 8-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 11-19 | 10 |
| 12 |
|
7 | 5-5 | 8 |
| 13 |
|
8 | 6-9 | 8 |
| 14 |
|
8 | 10-16 | 7 |
| 15 |
|
7 | 10-10 | 6 |
| 16 |
|
7 | 6-11 | 6 |
| 17 |
|
8 | 5-14 | 3 |
| 18 |
|
6 | 0-7 | 2 |