Nhận định Al-Dhafra vs Al Wahda FC - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.50
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
21.57
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.30
6.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAl Wahda FC
xGAl-Dhafra: 0.56Al Wahda FC: 1.5
Kiểm soát bóngAl-Dhafra: 45%Al Wahda FC: 55%
Tổng số cú sútAl-Dhafra: 9Al Wahda FC: 15
Sút trúng đíchAl-Dhafra: 3Al Wahda FC: 4
Sút trượtAl-Dhafra: 3Al Wahda FC: 5
Phạt gócAl-Dhafra: 2Al Wahda FC: 5
Thẻ vàngAl-Dhafra: 2Al Wahda FC: 2
Việt vịAl-Dhafra: 2Al Wahda FC: 2
Phạm lỗiAl-Dhafra: 13Al Wahda FC: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Wahda FC
Bàn thắng kỳ vọngAl-Dhafra: 0.58Al Wahda FC: 1.3
Tổng bàn thắngAl-Dhafra: 2.3Al Wahda FC: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAl-Dhafra: 0.5Al Wahda FC: 1
Bàn thuaAl-Dhafra: 1.8Al Wahda FC: 1.3
Kiểm soát bóngAl-Dhafra: 45%Al Wahda FC: 50%
Tổng số cú sútAl-Dhafra: 8.1Al Wahda FC: 12.9
Sút trúng đíchAl-Dhafra: 2.5Al Wahda FC: 3.3
Sút trượtAl-Dhafra: 3.6Al Wahda FC: 5.7
Phạm lỗiAl-Dhafra: 12.5Al Wahda FC: 12.2
Phạt gócAl-Dhafra: 2.5Al Wahda FC: 4
Việt vịAl-Dhafra: 2Al Wahda FC: 1.6
Thẻ vàngAl-Dhafra: 1.5Al Wahda FC: 2.33
Tổng số đường chuyềnAl-Dhafra: 330Al Wahda FC: 409
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Wahda FC
ThắngAl-Dhafra: 1Al Wahda FC: 2
Trên 1.5 bànAl-Dhafra: 6Al Wahda FC: 6
Trên 2.5 bànAl-Dhafra: 4Al Wahda FC: 4
Trên 3.5 bànAl-Dhafra: 3Al Wahda FC: 3
Cả hai đội ghi bànAl-Dhafra: 3Al Wahda FC: 5
Thắng bất ngờAl-Dhafra: 1Al Wahda FC: 0
Thua bất ngờAl-Dhafra: 0Al Wahda FC: 1
Đối đầu
5
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Al-Dhafra1
Al Wahda FC0
24 thg 10, 25
Al Wahda FC3
Al-Dhafra1
19 thg 9, 25
Al Wahda FC5
Al-Dhafra2
17 thg 3, 23
Al-Dhafra1
Al Wahda FC3
25 thg 10, 22
Al Wahda FC4
Al-Dhafra2
22 thg 4, 22
Al Wahda FC3
Al-Dhafra2
29 thg 10, 21
Al-Dhafra1
Al Wahda FC3
16 thg 3, 21
Al-Dhafra0
Al Wahda FC3
01 thg 12, 20
Al Wahda FC1
Al-Dhafra1
14 thg 3, 20
Al-Dhafra1
Al Wahda FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-1 | 12 |
| 2 |
|
4 | 10-3 | 12 |
| 3 |
|
4 | 9-4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 10-6 | 9 |
| 5 |
|
4 | 9-9 | 9 |
| 6 |
|
4 | 13-4 | 9 |
| 7 |
|
4 | 5-5 | 6 |
| 8 |
|
4 | 11-12 | 6 |
| 9 |
|
4 | 5-6 | 4 |
| 10 |
|
4 | 4-9 | 3 |
| 11 |
|
4 | 5-12 | 3 |
| 12 |
|
4 | 3-11 | 1 |
| 13 |
|
4 | 5-10 | 0 |
| 14 |
|
4 | 1-8 | 0 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
Relegation - Division 1