Nhận định Albert Quevy-Mons vs Rochefort - 21 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRochefort
xGAlbert Quevy-Mons: 1.5Rochefort: 1.21
Kiểm soát bóngAlbert Quevy-Mons: 57%Rochefort: 43%
Tổng số cú sútAlbert Quevy-Mons: 11Rochefort: 8
Sút trúng đíchAlbert Quevy-Mons: 5Rochefort: 5
Sút trượtAlbert Quevy-Mons: 6Rochefort: 3
Phạt gócAlbert Quevy-Mons: 5Rochefort: 4
Việt vịAlbert Quevy-Mons: 2Rochefort: 3
Phạm lỗiAlbert Quevy-Mons: 15Rochefort: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Rochefort
Tổng bàn thắngAlbert Quevy-Mons: 3.2Rochefort: 3.5
Bàn thắng ghi đượcAlbert Quevy-Mons: 2.2Rochefort: 2.3
Bàn thuaAlbert Quevy-Mons: 1Rochefort: 1.2
Kiểm soát bóngAlbert Quevy-Mons: 54%Rochefort: 48%
Tổng số cú sútAlbert Quevy-Mons: 11Rochefort: 8.9
Sút trúng đíchAlbert Quevy-Mons: 5.1Rochefort: 5.4
Sút trượtAlbert Quevy-Mons: 5.9Rochefort: 3.5
Phạm lỗiAlbert Quevy-Mons: 15.5Rochefort: 12.6
Phạt gócAlbert Quevy-Mons: 5.3Rochefort: 4.8
Việt vịAlbert Quevy-Mons: 2.1Rochefort: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rochefort
ThắngAlbert Quevy-Mons: 4Rochefort: 6
Trên 1.5 bànAlbert Quevy-Mons: 7Rochefort: 9
Trên 2.5 bànAlbert Quevy-Mons: 7Rochefort: 6
Trên 3.5 bànAlbert Quevy-Mons: 6Rochefort: 4
Cả hai đội ghi bànAlbert Quevy-Mons: 4Rochefort: 7
Thắng bất ngờAlbert Quevy-Mons: 0Rochefort: 0
Thua bất ngờAlbert Quevy-Mons: 0Rochefort: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
6Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Rochefort
Albert Quévy-Mons13
28 thg 22026
Albert Quévy-Mons
Rochefort30
08 thg 22026
Rochefort
Albert Quévy-Mons31
30 thg 82025
Albert Quévy-Mons
Rochefort50
04 thg 52025
Rochefort
Albert Quévy-Mons11
22 thg 32025
Albert Quévy-Mons
Rochefort00
02 thg 22025
Rochefort
Albert Quévy-Mons00
28 thg 82024
Albert Quévy-Mons
Rochefort10
23 thg 32024
Albert Quévy-Mons
Rochefort10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 16-8 | 19 |
| 2 |
|
9 | 14-10 | 19 |
| 3 |
|
8 | 17-7 | 17 |
| 4 |
|
9 | 17-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 14 |
| 6 |
|
9 | 13-7 | 13 |
| 7 |
|
9 | 13-18 | 12 |
| 8 |
|
8 | 18-15 | 11 |
| 9 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 10 |
|
8 | 10-20 | 6 |
| 11 |
|
8 | 7-12 | 6 |
| 12 |
|
9 | 10-27 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)