Nhận định Altrincham vs Halifax T - 28 thg 8, 2026
12.33
X3.50
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
22.90
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.93
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFC Halifax
Kiểm soát bóngAltrincham: 57%Halifax T: 43%
Tổng số cú sútAltrincham: 8Halifax T: 10
Sút trúng đíchAltrincham: 4Halifax T: 5
Sút trượtAltrincham: 4Halifax T: 5
Phạt gócAltrincham: 4Halifax T: 5
Thẻ vàngAltrincham: 2Halifax T: 2
Kiểm soát bóngAltrincham: 45%Halifax T: 55%
Tổng số cú sútAltrincham: 9Halifax T: 11
Sút trúng đíchAltrincham: 5Halifax T: 8
Sút trượtAltrincham: 4Halifax T: 3
Phạt gócAltrincham: 4Halifax T: 4
Thẻ vàngAltrincham: 3Halifax T: 1
Kiểm soát bóngAltrincham: 45%57%Halifax T: 55%43%
Tổng số cú sútAltrincham: 98Halifax T: 1110
Sút trúng đíchAltrincham: 54Halifax T: 85
Sút trượtAltrincham: 44Halifax T: 35
Phạt gócAltrincham: 44Halifax T: 45
Thẻ vàngAltrincham: 32Halifax T: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Halifax
Tổng bàn thắngAltrincham: 2.6Halifax T: 4.9
Bàn thắng ghi đượcAltrincham: 1.2Halifax T: 2.9
Bàn thuaAltrincham: 1.4Halifax T: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Halifax
ThắngAltrincham: 4Halifax T: 7
Trên 1.5 bànAltrincham: 5Halifax T: 9
Trên 2.5 bànAltrincham: 5Halifax T: 9
Trên 3.5 bànAltrincham: 4Halifax T: 9
Cả hai đội ghi bànAltrincham: 5Halifax T: 9
Thắng bất ngờAltrincham: 0Halifax T: 0
Thua bất ngờAltrincham: 0Halifax T: 1
Đối đầu
7
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Altrincham0
FC Halifax Town1
26 thg 12, 25
FC Halifax Town2
Altrincham1
21 thg 4, 25
FC Halifax Town0
Altrincham3
26 thg 12, 24
Altrincham0
FC Halifax Town0
24 thg 4, 24
Altrincham4
FC Halifax Town2
01 thg 1, 24
FC Halifax Town0
Altrincham0
26 thg 12, 23
Altrincham1
FC Halifax Town2
12 thg 12, 23
FC Halifax Town0
Altrincham0
01 thg 4, 23
Altrincham1
FC Halifax Town1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 34-13 | 35 |
| 2 |
|
12 | 28-17 | 25 |
| 3 |
|
12 | 29-18 | 24 |
| 4 |
|
13 | 20-19 | 24 |
| 5 |
|
12 | 26-15 | 22 |
| 6 |
|
12 | 22-18 | 21 |
| 7 |
|
12 | 22-18 | 20 |
| 8 |
|
13 | 15-12 | 20 |
| 9 |
|
12 | 20-15 | 18 |
| 10 |
|
13 | 18-16 | 18 |
| 11 |
|
13 | 14-18 | 18 |
| 12 |
|
12 | 13-19 | 18 |
| 13 |
|
12 | 18-14 | 17 |
| 14 |
|
13 | 23-20 | 17 |
| 15 |
|
12 | 20-19 | 15 |
| 16 |
|
11 | 17-18 | 15 |
| 17 |
|
12 | 14-18 | 15 |
| 18 |
|
12 | 20-28 | 14 |
| 19 |
|
12 | 17-18 | 12 |
| 20 |
|
12 | 14-21 | 12 |
| 21 |
|
11 | 15-19 | 10 |
| 22 |
|
12 | 8-17 | 9 |
| 23 |
|
12 | 13-30 | 7 |
| 24 |
|
12 | 7-27 | 4 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation