Nhận định Arsenal Tivat vs Mladost DG - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.97
Tối đa 2 bàn thắng
2.9/10
Kèo 1X2
19.00
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.97
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.54.59
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMladost DG
Kiểm soát bóngArsenal Tivat: 48%Mladost DG: 52%
Tổng số cú sútArsenal Tivat: 11Mladost DG: 9
Sút trúng đíchArsenal Tivat: 5Mladost DG: 6
Sút trượtArsenal Tivat: 5Mladost DG: 3
Phạt gócArsenal Tivat: 3Mladost DG: 3
Thẻ vàngArsenal Tivat: 1Mladost DG: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Mladost DG
Tổng bàn thắngArsenal Tivat: 2.1Mladost DG: 2.1
Bàn thắng ghi đượcArsenal Tivat: 1.2Mladost DG: 0.9
Bàn thuaArsenal Tivat: 0.9Mladost DG: 1.2
Kiểm soát bóngArsenal Tivat: 48%Mladost DG: 50%
Tổng số cú sútArsenal Tivat: 11.3Mladost DG: 9.1
Sút trúng đíchArsenal Tivat: 5.6Mladost DG: 6.1
Sút trượtArsenal Tivat: 5.7Mladost DG: 3
Phạt gócArsenal Tivat: 3.1Mladost DG: 3.5
Thẻ vàngArsenal Tivat: 1.67Mladost DG: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mladost DG
ThắngArsenal Tivat: 5Mladost DG: 3
Trên 1.5 bànArsenal Tivat: 7Mladost DG: 5
Trên 2.5 bànArsenal Tivat: 4Mladost DG: 5
Trên 3.5 bànArsenal Tivat: 1Mladost DG: 1
Cả hai đội ghi bànArsenal Tivat: 4Mladost DG: 5
Thắng bất ngờArsenal Tivat: 0Mladost DG: 0
Thua bất ngờArsenal Tivat: 0Mladost DG: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Mladost DG1
Arsenal Tivat2
06 thg 12, 25
Arsenal Tivat0
Mladost DG0
27 thg 9, 25
Mladost DG2
Arsenal Tivat0
18 thg 5, 24
Arsenal Tivat3
Mladost DG1
17 thg 3, 24
Mladost DG1
Arsenal Tivat2
26 thg 11, 23
Arsenal Tivat0
Mladost DG2
16 thg 9, 23
Mladost DG2
Arsenal Tivat1
01 thg 5, 22
Mladost DG1
Arsenal Tivat0
20 thg 3, 22
Arsenal Tivat3
Mladost DG2
06 thg 11, 21
Mladost DG1
Arsenal Tivat2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 61-36 | 72 |
| 2 |
|
36 | 51-29 | 69 |
| 3 |
|
36 | 44-36 | 51 |
| 4 |
|
36 | 43-45 | 51 |
| 5 |
|
36 | 36-35 | 48 |
| 6 |
|
36 | 49-54 | 46 |
| 7 |
|
36 | 36-46 | 46 |
| 8 |
|
36 | 38-48 | 41 |
| 9 |
|
36 | 38-48 | 36 |
| 10 |
|
36 | 30-49 | 35 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation